ETH SEK: Giá Ethereum SEK (Krona Thụy Điển) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang SEK
ETH SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr16,008.06 | 0.25% |
| Jun 07, 2026 | kr15,967.53 | 7.54% |
| Jun 06, 2026 | kr14,848.54 | -0.76% |
| Jun 05, 2026 | kr14,963.01 | -9.84% |
| Jun 04, 2026 | kr16,595.96 | -2.49% |
| Jun 03, 2026 | kr17,020.26 | -1.81% |
| Jun 02, 2026 | kr17,334.24 | -7.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang SEK đã tăng 4.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang SEK
biểu đồ Ethereum sang SEK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Krona Thụy Điển
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang SEK hiện tại là kr 16,010.11. Đã có lượng giảm 0.56% trong giờ qua và tăng 3.95% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã giảm bớt 27.18% so với SEK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr16,008.06 | 0.25% |
| Jun 07, 2026 | kr15,967.53 | 7.54% |
| Jun 06, 2026 | kr14,848.54 | -0.76% |
| Jun 05, 2026 | kr14,963.01 | -9.84% |
| Jun 04, 2026 | kr16,595.96 | -2.49% |
| Jun 03, 2026 | kr17,020.26 | -1.81% |
| Jun 02, 2026 | kr17,334.24 | -7.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang SEK đã tăng 4.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / SEK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang SEK là kr16,010.12 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang SEK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang SEK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:09:54 pm |
|---|---|
| 0.5 ETH | sek 8,005.06 |
| 1 ETH | sek 16,010.12 |
| 5 ETH | sek 80,050.58 |
| 10 ETH | sek 160,101.15 |
| 50 ETH | sek 800,505.77 |
| 100 ETH | sek 1,601,011.54 |
| 500 ETH | sek 8,005,057.70 |
| 1000 ETH | sek 16,010,115.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Swedish Krona (SEK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi SEK sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:09:54 pm |
|---|---|
| 0.5 SEK | ETH 0.00003123 |
| 1 SEK | ETH 0.00006246 |
| 5 SEK | ETH 0.0003123 |
| 10 SEK | ETH 0.0006246 |
| 50 SEK | ETH 0.003123 |
| 100 SEK | ETH 0.006246 |
| 500 SEK | ETH 0.03123 |
| 1000 SEK | ETH 0.06246 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Swedish Krona (SEK) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











