GWEI NOK: Giá ETHGas NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang NOK
GWEI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.6173 | -0.10% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6179 | 0.92% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6123 | -7.18% |
| Apr 11, 2026 | kr0.6596 | 32.89% |
| Apr 10, 2026 | kr0.4964 | -7.65% |
| Apr 09, 2026 | kr0.5375 | -1.09% |
| Apr 08, 2026 | kr0.5434 | 0.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK đã tăng 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang NOK
biểu đồ ETHGas sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang NOK hiện tại là kr 0.6167. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là tăng bởi GWEI đã tăng thêm 71.48% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.6173 | -0.10% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6179 | 0.92% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6123 | -7.18% |
| Apr 11, 2026 | kr0.6596 | 32.89% |
| Apr 10, 2026 | kr0.4964 | -7.65% |
| Apr 09, 2026 | kr0.5375 | -1.09% |
| Apr 08, 2026 | kr0.5434 | 0.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK đã tăng 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang NOK là kr0.6168 cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:28:01 am |
|---|---|
| 0.5 GWEI | nok 0.3084 |
| 1 GWEI | nok 0.6168 |
| 5 GWEI | nok 3.08 |
| 10 GWEI | nok 6.17 |
| 50 GWEI | nok 30.84 |
| 100 GWEI | nok 61.68 |
| 500 GWEI | nok 308.39 |
| 1000 GWEI | nok 616.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GWEI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:28:01 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | GWEI 0.8106 |
| 1 NOK | GWEI 1.62 |
| 5 NOK | GWEI 8.11 |
| 10 NOK | GWEI 16.21 |
| 50 NOK | GWEI 81.06 |
| 100 NOK | GWEI 162.13 |
| 500 NOK | GWEI 810.65 |
| 1000 NOK | GWEI 1,621.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GWEI / USD | $0.06526 |
| GWEI / BTC | 0.0000008766 BTC |
| GWEI / ETH | 0.00002759 ETH |
| GWEI / BNB | 0.0001063 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ETHGas (GWEI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












