GWEI ETH: Giá ETHGas ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang ETH
GWEI
ETHGas
ETH
Ethereum
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
Apr 16, 2026
0.00003077 ETH
11.42%
Apr 15, 2026
0.00002761 ETH
-4.17%
Apr 14, 2026
0.00002881 ETH
4.53%
Apr 13, 2026
0.00002756 ETH
-5.86%
Apr 12, 2026
0.00002928 ETH
-3.39%
Apr 11, 2026
0.00003031 ETH
30.54%
Apr 10, 2026
0.00002322 ETH
-10.07%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã tăng 10.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang ETH
biểu đồ ETHGas sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang ETH hiện tại là 0.00003072 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là tăng bởi GWEI đã tăng thêm 74.92% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
Apr 16, 2026
0.00003077 ETH
11.42%
Apr 15, 2026
0.00002761 ETH
-4.17%
Apr 14, 2026
0.00002881 ETH
4.53%
Apr 13, 2026
0.00002756 ETH
-5.86%
Apr 12, 2026
0.00002928 ETH
-3.39%
Apr 11, 2026
0.00003031 ETH
30.54%
Apr 10, 2026
0.00002322 ETH
-10.07%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã tăng 10.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang ETH là 0.00003072 ETH cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 11:59:25 pm
0.5 GWEI
0.00001536 ETH
1 GWEI
0.00003072 ETH
5 GWEI
0.0001536 ETH
10 GWEI
0.0003072 ETH
50 GWEI
0.001536 ETH
100 GWEI
0.003072 ETH
500 GWEI
0.01536 ETH
1000 GWEI
0.03072 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GWEI
Số tiền
Hôm nay lúc 11:59:25 pm
0.5 ETH
16,274.81 GWEI
1 ETH
32,549.62 GWEI
5 ETH
162,748.10 GWEI
10 ETH
325,496.20 GWEI
50 ETH
1,627,481.01 GWEI
100 ETH
3,254,962.01 GWEI
500 ETH
16,274,810.06 GWEI
1000 ETH
32,549,620.12 GWEI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.