Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Espresso

ESP NOK: Giá Espresso NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ESP sang NOK

ESP

Espresso

NOK

Norwegian Krone

ESP NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to NOK24 giờ
Apr 19, 2026kr0.6623-5.65%
Apr 18, 2026kr0.702-4.25%
Apr 17, 2026kr0.73311.19%
Apr 16, 2026kr0.72451.51%
Apr 15, 2026kr0.71371.74%
Apr 14, 2026kr0.7015-3.78%
Apr 13, 2026kr0.7294.85%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang NOK đã giảm 7.88% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ESP sang NOK

biểu đồ Espresso sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Espresso Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang NOK hiện tại là kr 0.6618. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là giảm bởi ESP đã giảm bớt 26.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ESP NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to NOK24 giờ
Apr 19, 2026kr0.6623-5.65%
Apr 18, 2026kr0.702-4.25%
Apr 17, 2026kr0.73311.19%
Apr 16, 2026kr0.72451.51%
Apr 15, 2026kr0.71371.74%
Apr 14, 2026kr0.7015-3.78%
Apr 13, 2026kr0.7294.85%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang NOK đã giảm 7.88% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ESP / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang NOK là kr0.6618 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 08:59:28 am
0.5 ESPnok 0.3309
1 ESPnok 0.6618
5 ESPnok 3.31
10 ESPnok 6.62
50 ESPnok 33.09
100 ESPnok 66.18
500 ESPnok 330.92
1000 ESPnok 661.84

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ESP

Số tiềnHôm nay lúc 08:59:28 am
0.5 NOKESP 0.7555
1 NOKESP 1.51
5 NOKESP 7.55
10 NOKESP 15.11
50 NOKESP 75.55
100 NOKESP 151.09
500 NOKESP 755.47
1000 NOKESP 1,510.94

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ESP / USD$0.07064
ESP / BTC0.0000009387 BTC
ESP / ETH0.00003045 ETH
ESP / BNB0.0001137 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Espresso (ESP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Espresso sang Norwegian Krone

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.6618.

Tôi có thể mua bao nhiêu Espresso (ESP) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 1.5109 Espresso (ESP).

Giá ESP/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Espresso (ESP) đạt mức giá cao nhất từng có là kr2.05 NOK vào 2/24/2026.

Giá trị của Espresso (ESP) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Espresso (ESP) đã tăng thêm -26.7% so với Norwegian Krone (NOK).