ESP BRL: Giá Espresso BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESP sang BRL
ESP BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | R$0.3795 | -1.77% |
| Apr 16, 2026 | R$0.3863 | 1.77% |
| Apr 15, 2026 | R$0.3796 | 2.50% |
| Apr 14, 2026 | R$0.3703 | -3.94% |
| Apr 13, 2026 | R$0.3855 | 5.62% |
| Apr 12, 2026 | R$0.365 | -6.31% |
| Apr 11, 2026 | R$0.3896 | -0.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang BRL đã giảm 0.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESP sang BRL
biểu đồ Espresso sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Espresso Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang BRL hiện tại là R$0.3789. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là giảm bởi ESP đã giảm bớt 24.36% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESP BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | R$0.3795 | -1.77% |
| Apr 16, 2026 | R$0.3863 | 1.77% |
| Apr 15, 2026 | R$0.3796 | 2.50% |
| Apr 14, 2026 | R$0.3703 | -3.94% |
| Apr 13, 2026 | R$0.3855 | 5.62% |
| Apr 12, 2026 | R$0.365 | -6.31% |
| Apr 11, 2026 | R$0.3896 | -0.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang BRL đã giảm 0.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESP / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang BRL là R$0.3789 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:21:47 am |
|---|---|
| 0.5 ESP | brl 0.1895 |
| 1 ESP | brl 0.3789 |
| 5 ESP | brl 1.89 |
| 10 ESP | brl 3.79 |
| 50 ESP | brl 18.95 |
| 100 ESP | brl 37.89 |
| 500 ESP | brl 189.46 |
| 1000 ESP | brl 378.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang ESP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:21:47 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | ESP 1.32 |
| 1 BRL | ESP 2.64 |
| 5 BRL | ESP 13.20 |
| 10 BRL | ESP 26.39 |
| 50 BRL | ESP 131.95 |
| 100 BRL | ESP 263.90 |
| 500 BRL | ESP 1,319.52 |
| 1000 BRL | ESP 2,639.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












