Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Espresso

ESP IDR: Giá Espresso IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ESP sang IDR

ESP

Espresso

IDR

Indonesian Rupiah

ESP IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp1,284.52-2.84%
Apr 13, 2026Rp1,322.046.16%
Apr 12, 2026Rp1,245.37-6.37%
Apr 11, 2026Rp1,330.06-0.48%
Apr 10, 2026Rp1,336.510.21%
Apr 09, 2026Rp1,333.681.52%
Apr 08, 2026Rp1,313.76-12.43%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR đã giảm 0.37% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ESP sang IDR

biểu đồ Espresso sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Espresso Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang IDR hiện tại là Rp 1,284.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là giảm bởi ESP đã giảm bớt 26.20% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ESP IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp1,284.52-2.84%
Apr 13, 2026Rp1,322.046.16%
Apr 12, 2026Rp1,245.37-6.37%
Apr 11, 2026Rp1,330.06-0.48%
Apr 10, 2026Rp1,336.510.21%
Apr 09, 2026Rp1,333.681.52%
Apr 08, 2026Rp1,313.76-12.43%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR đã giảm 0.37% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ESP / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang IDR là Rp1,284.56 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 12:01:47 pm
0.5 ESPidr 642.28
1 ESPidr 1,284.56
5 ESPidr 6,422.81
10 ESPidr 12,845.63
50 ESPidr 64,228.13
100 ESPidr 128,456.25
500 ESPidr 642,281.26
1000 ESPidr 1,284,562.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ESP

Số tiềnHôm nay lúc 12:01:47 pm
0.5 IDRESP 0.0003892
1 IDRESP 0.0007785
5 IDRESP 0.003892
10 IDRESP 0.007785
50 IDRESP 0.03892
100 IDRESP 0.07785
500 IDRESP 0.3892
1000 IDRESP 0.7785

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ESP / USD$0.07499
ESP / BTC0.000001008 BTC
ESP / ETH0.00003155 ETH
ESP / BNB0.0001216 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Espresso (ESP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Espresso sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp1,284.56.

Tôi có thể mua bao nhiêu Espresso (ESP) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0007785 Espresso (ESP).

Giá ESP/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Espresso (ESP) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp3,744.20 IDR vào 2/24/2026.

Giá trị của Espresso (ESP) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Espresso (ESP) đã tăng thêm -26.2% so với Indonesian Rupiah (IDR).