ENJ PHP: Giá Enjin Coin PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ENJ sang PHP
ENJ PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ENJ to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₱5.42 | 51.74% |
| Apr 14, 2026 | ₱3.57 | 34.88% |
| Apr 13, 2026 | ₱2.65 | 16.09% |
| Apr 12, 2026 | ₱2.28 | 21.54% |
| Apr 11, 2026 | ₱1.88 | 10.67% |
| Apr 10, 2026 | ₱1.70 | -3.50% |
| Apr 09, 2026 | ₱1.76 | 7.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENJ sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENJ sang PHP đã tăng 42.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ENJ sang PHP
biểu đồ Enjin Coin sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Enjin Coin Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ ENJ sang PHP hiện tại là ₱5.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 42.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Enjin Coin là tăng bởi ENJ đã tăng thêm 369.19% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ENJ PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ENJ to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | ₱5.42 | 51.74% |
| Apr 14, 2026 | ₱3.57 | 34.88% |
| Apr 13, 2026 | ₱2.65 | 16.09% |
| Apr 12, 2026 | ₱2.28 | 21.54% |
| Apr 11, 2026 | ₱1.88 | 10.67% |
| Apr 10, 2026 | ₱1.70 | -3.50% |
| Apr 09, 2026 | ₱1.76 | 7.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENJ sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENJ sang PHP đã tăng 42.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ENJ / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Enjin Coin (ENJ) sang PHP là ₱5.30 cho mỗi 1 ENJ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENJ sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi ENJ sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:01:27 pm |
|---|---|
| 0.5 ENJ | php 2.65 |
| 1 ENJ | php 5.30 |
| 5 ENJ | php 26.50 |
| 10 ENJ | php 53.00 |
| 50 ENJ | php 265.02 |
| 100 ENJ | php 530.04 |
| 500 ENJ | php 2,650.21 |
| 1000 ENJ | php 5,300.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Enjin Coin (ENJ) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang ENJ
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:01:27 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | ENJ 0.09433 |
| 1 PHP | ENJ 0.1887 |
| 5 PHP | ENJ 0.9433 |
| 10 PHP | ENJ 1.89 |
| 50 PHP | ENJ 9.43 |
| 100 PHP | ENJ 18.87 |
| 500 PHP | ENJ 94.33 |
| 1000 PHP | ENJ 188.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Enjin Coin (ENJ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












