ENJ HUF: Giá Enjin Coin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ENJ sang HUF
ENJ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ENJ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | Ft10.00 | 4.97% |
| Jun 15, 2026 | Ft9.53 | 1.69% |
| Jun 14, 2026 | Ft9.37 | -1.77% |
| Jun 13, 2026 | Ft9.54 | -1.24% |
| Jun 12, 2026 | Ft9.66 | 8.01% |
| Jun 11, 2026 | Ft8.94 | 2.81% |
| Jun 10, 2026 | Ft8.70 | -4.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENJ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENJ sang HUF đã tăng 7.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ENJ sang HUF
biểu đồ Enjin Coin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Enjin Coin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ENJ sang HUF hiện tại là Ft 10.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Enjin Coin là tăng bởi ENJ đã giảm bớt 20.93% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ENJ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ENJ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | Ft10.00 | 4.97% |
| Jun 15, 2026 | Ft9.53 | 1.69% |
| Jun 14, 2026 | Ft9.37 | -1.77% |
| Jun 13, 2026 | Ft9.54 | -1.24% |
| Jun 12, 2026 | Ft9.66 | 8.01% |
| Jun 11, 2026 | Ft8.94 | 2.81% |
| Jun 10, 2026 | Ft8.70 | -4.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENJ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENJ sang HUF đã tăng 7.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ENJ / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Enjin Coin (ENJ) sang HUF là Ft10.01 cho mỗi 1 ENJ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENJ sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ENJ sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:56:25 am |
|---|---|
| 0.5 ENJ | huf 5.01 |
| 1 ENJ | huf 10.01 |
| 5 ENJ | huf 50.07 |
| 10 ENJ | huf 100.14 |
| 50 ENJ | huf 500.69 |
| 100 ENJ | huf 1,001.38 |
| 500 ENJ | huf 5,006.88 |
| 1000 ENJ | huf 10,013.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Enjin Coin (ENJ) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ENJ
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:56:25 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | ENJ 0.04993 |
| 1 HUF | ENJ 0.09986 |
| 5 HUF | ENJ 0.4993 |
| 10 HUF | ENJ 0.9986 |
| 50 HUF | ENJ 4.99 |
| 100 HUF | ENJ 9.99 |
| 500 HUF | ENJ 49.93 |
| 1000 HUF | ENJ 99.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Enjin Coin (ENJ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












