EDGE CZK: Giá edgeX CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang CZK
EDGE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč23.44 | -14.32% |
| Apr 18, 2026 | Kč27.35 | -2.21% |
| Apr 17, 2026 | Kč27.97 | 15.52% |
| Apr 16, 2026 | Kč24.21 | 12.72% |
| Apr 15, 2026 | Kč21.48 | 7.46% |
| Apr 14, 2026 | Kč19.99 | 8.41% |
| Apr 13, 2026 | Kč18.44 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang CZK đã giảm 14.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang CZK
biểu đồ edgeX sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang CZK hiện tại là Kč 23.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 14.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là giảm bởi EDGE đã tăng thêm 72.60% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč23.44 | -14.32% |
| Apr 18, 2026 | Kč27.35 | -2.21% |
| Apr 17, 2026 | Kč27.97 | 15.52% |
| Apr 16, 2026 | Kč24.21 | 12.72% |
| Apr 15, 2026 | Kč21.48 | 7.46% |
| Apr 14, 2026 | Kč19.99 | 8.41% |
| Apr 13, 2026 | Kč18.44 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang CZK đã giảm 14.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang CZK là Kč23.80 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:39 am |
|---|---|
| 0.5 EDGE | czk 11.90 |
| 1 EDGE | czk 23.80 |
| 5 EDGE | czk 119.01 |
| 10 EDGE | czk 238.02 |
| 50 EDGE | czk 1,190.11 |
| 100 EDGE | czk 2,380.22 |
| 500 EDGE | czk 11,901.09 |
| 1000 EDGE | czk 23,802.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:39 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | EDGE 0.02101 |
| 1 CZK | EDGE 0.04201 |
| 5 CZK | EDGE 0.2101 |
| 10 CZK | EDGE 0.4201 |
| 50 CZK | EDGE 2.10 |
| 100 CZK | EDGE 4.20 |
| 500 CZK | EDGE 21.01 |
| 1000 CZK | EDGE 42.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $1.1535 |
| EDGE / BTC | 0.00001534 BTC |
| EDGE / ETH | 0.0004985 ETH |
| EDGE / BNB | 0.001862 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












