EDGE DKK: Giá edgeX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang DKK
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr8.05 | -4.35% |
| Apr 18, 2026 | kr8.42 | -2.21% |
| Apr 17, 2026 | kr8.61 | 15.78% |
| Apr 16, 2026 | kr7.44 | 12.75% |
| Apr 15, 2026 | kr6.60 | 7.49% |
| Apr 14, 2026 | kr6.14 | 8.48% |
| Apr 13, 2026 | kr5.66 | -0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã giảm 7.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang DKK
biểu đồ edgeX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang DKK hiện tại là kr 8.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là giảm bởi EDGE đã tăng thêm 82.68% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr8.05 | -4.35% |
| Apr 18, 2026 | kr8.42 | -2.21% |
| Apr 17, 2026 | kr8.61 | 15.78% |
| Apr 16, 2026 | kr7.44 | 12.75% |
| Apr 15, 2026 | kr6.60 | 7.49% |
| Apr 14, 2026 | kr6.14 | 8.48% |
| Apr 13, 2026 | kr5.66 | -0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã giảm 7.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang DKK là kr8.06 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:03:29 am |
|---|---|
| 0.5 EDGE | dkk 4.03 |
| 1 EDGE | dkk 8.06 |
| 5 EDGE | dkk 40.32 |
| 10 EDGE | dkk 80.65 |
| 50 EDGE | dkk 403.25 |
| 100 EDGE | dkk 806.50 |
| 500 EDGE | dkk 4,032.49 |
| 1000 EDGE | dkk 8,064.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:03:29 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | EDGE 0.062 |
| 1 DKK | EDGE 0.124 |
| 5 DKK | EDGE 0.62 |
| 10 DKK | EDGE 1.24 |
| 50 DKK | EDGE 6.20 |
| 100 DKK | EDGE 12.40 |
| 500 DKK | EDGE 62.00 |
| 1000 DKK | EDGE 123.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $1.2696 |
| EDGE / BTC | 0.00001681 BTC |
| EDGE / ETH | 0.0005442 ETH |
| EDGE / BNB | 0.002038 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












