EDGE DKK: Giá edgeX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EDGE sang DKK
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr3.27 | 2.69% |
| Jun 05, 2026 | kr3.18 | -11.25% |
| Jun 04, 2026 | kr3.58 | -10.81% |
| Jun 03, 2026 | kr4.02 | -7.38% |
| Jun 02, 2026 | kr4.34 | -5.00% |
| Jun 01, 2026 | kr4.57 | -45.24% |
| May 31, 2026 | kr8.34 | -6.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã giảm 9.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EDGE sang DKK
biểu đồ edgeX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá edgeX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EDGE sang DKK hiện tại là kr 3.25. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của edgeX là giảm bởi EDGE đã giảm bớt 62.65% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EDGE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EDGE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr3.27 | 2.69% |
| Jun 05, 2026 | kr3.18 | -11.25% |
| Jun 04, 2026 | kr3.58 | -10.81% |
| Jun 03, 2026 | kr4.02 | -7.38% |
| Jun 02, 2026 | kr4.34 | -5.00% |
| Jun 01, 2026 | kr4.57 | -45.24% |
| May 31, 2026 | kr8.34 | -6.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK đã giảm 9.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EDGE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ edgeX (EDGE) sang DKK là kr3.26 cho mỗi 1 EDGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EDGE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EDGE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:05:18 am |
|---|---|
| 0.5 EDGE | dkk 1.63 |
| 1 EDGE | dkk 3.26 |
| 5 EDGE | dkk 16.30 |
| 10 EDGE | dkk 32.59 |
| 50 EDGE | dkk 162.96 |
| 100 EDGE | dkk 325.91 |
| 500 EDGE | dkk 1,629.57 |
| 1000 EDGE | dkk 3,259.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của edgeX (EDGE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EDGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:05:18 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | EDGE 0.1534 |
| 1 DKK | EDGE 0.3068 |
| 5 DKK | EDGE 1.53 |
| 10 DKK | EDGE 3.07 |
| 50 DKK | EDGE 15.34 |
| 100 DKK | EDGE 30.68 |
| 500 DKK | EDGE 153.41 |
| 1000 DKK | EDGE 306.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang edgeX (EDGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EDGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EDGE / USD | $0.5024 |
| EDGE / BTC | 0.000008189 BTC |
| EDGE / ETH | 0.0003148 ETH |
| EDGE / BNB | 0.000871 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của edgeX (EDGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












