CCD KRW: Giá Concordium KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CCD sang KRW
CCD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CCD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩7.04 | 0.94% |
| Apr 13, 2026 | ₩6.98 | 4.06% |
| Apr 12, 2026 | ₩6.71 | -9.81% |
| Apr 11, 2026 | ₩7.44 | 2.74% |
| Apr 10, 2026 | ₩7.24 | 5.40% |
| Apr 09, 2026 | ₩6.87 | -2.33% |
| Apr 08, 2026 | ₩7.03 | 2.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CCD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CCD sang KRW đã tăng 9.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CCD sang KRW
biểu đồ Concordium sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Concordium Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CCD sang KRW hiện tại là ₩7.53. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 9.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Concordium là tăng bởi CCD đã giảm bớt 10.01% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CCD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CCD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩7.04 | 0.94% |
| Apr 13, 2026 | ₩6.98 | 4.06% |
| Apr 12, 2026 | ₩6.71 | -9.81% |
| Apr 11, 2026 | ₩7.44 | 2.74% |
| Apr 10, 2026 | ₩7.24 | 5.40% |
| Apr 09, 2026 | ₩6.87 | -2.33% |
| Apr 08, 2026 | ₩7.03 | 2.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CCD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CCD sang KRW đã tăng 9.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CCD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Concordium (CCD) sang KRW là ₩7.54 cho mỗi 1 CCD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CCD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CCD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:23:02 pm |
|---|---|
| 0.5 CCD | krw 3.77 |
| 1 CCD | krw 7.54 |
| 5 CCD | krw 37.69 |
| 10 CCD | krw 75.37 |
| 50 CCD | krw 376.85 |
| 100 CCD | krw 753.71 |
| 500 CCD | krw 3,768.53 |
| 1000 CCD | krw 7,537.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Concordium (CCD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CCD
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:23:02 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | CCD 0.06634 |
| 1 KRW | CCD 0.1327 |
| 5 KRW | CCD 0.6634 |
| 10 KRW | CCD 1.33 |
| 50 KRW | CCD 6.63 |
| 100 KRW | CCD 13.27 |
| 500 KRW | CCD 66.34 |
| 1000 KRW | CCD 132.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Concordium (CCD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












