BAND KRW: Giá Band KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BAND sang KRW
BAND KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩303.78 | -2.26% |
| Apr 13, 2026 | ₩310.79 | 3.48% |
| Apr 12, 2026 | ₩300.35 | -4.85% |
| Apr 11, 2026 | ₩315.64 | -0.35% |
| Apr 10, 2026 | ₩316.75 | 0.70% |
| Apr 09, 2026 | ₩314.56 | -1.22% |
| Apr 08, 2026 | ₩318.43 | -2.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang KRW đã tăng 2.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BAND sang KRW
biểu đồ Band sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Band Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ BAND sang KRW hiện tại là ₩303.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Band là tăng bởi BAND đã giảm bớt 11.73% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BAND KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩303.78 | -2.26% |
| Apr 13, 2026 | ₩310.79 | 3.48% |
| Apr 12, 2026 | ₩300.35 | -4.85% |
| Apr 11, 2026 | ₩315.64 | -0.35% |
| Apr 10, 2026 | ₩316.75 | 0.70% |
| Apr 09, 2026 | ₩314.56 | -1.22% |
| Apr 08, 2026 | ₩318.43 | -2.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang KRW đã tăng 2.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BAND / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Band (BAND) sang KRW là ₩303.69 cho mỗi 1 BAND. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BAND sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:17:59 pm |
|---|---|
| 0.5 BAND | krw 151.84 |
| 1 BAND | krw 303.69 |
| 5 BAND | krw 1,518.44 |
| 10 BAND | krw 3,036.87 |
| 50 BAND | krw 15,184.37 |
| 100 BAND | krw 30,368.74 |
| 500 BAND | krw 151,843.71 |
| 1000 BAND | krw 303,687.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Band (BAND) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang BAND
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:17:59 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | BAND 0.001646 |
| 1 KRW | BAND 0.003293 |
| 5 KRW | BAND 0.01646 |
| 10 KRW | BAND 0.03293 |
| 50 KRW | BAND 0.1646 |
| 100 KRW | BAND 0.3293 |
| 500 KRW | BAND 1.65 |
| 1000 KRW | BAND 3.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Band (BAND) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BAND / USD | $0.2066 |
| BAND / BTC | 0.000002732 BTC |
| BAND / ETH | 0.00008663 ETH |
| BAND / BNB | 0.0003329 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Band (BAND) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












