ASTR CZK: Giá Astar CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ASTR sang CZK
ASTR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.1655 | -1.44% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.168 | 5.63% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.159 | 2.89% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.1545 | -3.95% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.1609 | 3.93% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.1548 | -2.48% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.1587 | -1.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang CZK đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ASTR sang CZK
biểu đồ Astar sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Astar Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ASTR sang CZK hiện tại là Kč 0.1655. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Astar là tăng bởi ASTR đã giảm bớt 2.00% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ASTR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.1655 | -1.44% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.168 | 5.63% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.159 | 2.89% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.1545 | -3.95% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.1609 | 3.93% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.1548 | -2.48% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.1587 | -1.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang CZK đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ASTR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Astar (ASTR) sang CZK là Kč0.1656 cho mỗi 1 ASTR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ASTR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:29:12 am |
|---|---|
| 0.5 ASTR | czk 0.08279 |
| 1 ASTR | czk 0.1656 |
| 5 ASTR | czk 0.8279 |
| 10 ASTR | czk 1.66 |
| 50 ASTR | czk 8.28 |
| 100 ASTR | czk 16.56 |
| 500 ASTR | czk 82.79 |
| 1000 ASTR | czk 165.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Astar (ASTR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ASTR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:29:12 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ASTR 3.02 |
| 1 CZK | ASTR 6.04 |
| 5 CZK | ASTR 30.20 |
| 10 CZK | ASTR 60.39 |
| 50 CZK | ASTR 301.97 |
| 100 CZK | ASTR 603.94 |
| 500 CZK | ASTR 3,019.70 |
| 1000 CZK | ASTR 6,039.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Astar (ASTR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ASTR / USD | $0.008016 |
| ASTR / BTC | 0.0000001073 BTC |
| ASTR / ETH | 0.000003443 ETH |
| ASTR / BNB | 0.00001273 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Astar (ASTR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












