ASTR DKK: Giá Astar DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ASTR sang DKK
ASTR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | kr0.04159 | -4.73% |
| Jun 03, 2026 | kr0.04365 | -0.02% |
| Jun 02, 2026 | kr0.04366 | -7.97% |
| Jun 01, 2026 | kr0.04744 | -0.96% |
| May 31, 2026 | kr0.0479 | 0.43% |
| May 30, 2026 | kr0.0477 | -0.03% |
| May 29, 2026 | kr0.04771 | 2.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang DKK đã giảm 6.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ASTR sang DKK
biểu đồ Astar sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Astar Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ASTR sang DKK hiện tại là kr 0.04168. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Astar là giảm bởi ASTR đã giảm bớt 25.18% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ASTR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | kr0.04159 | -4.73% |
| Jun 03, 2026 | kr0.04365 | -0.02% |
| Jun 02, 2026 | kr0.04366 | -7.97% |
| Jun 01, 2026 | kr0.04744 | -0.96% |
| May 31, 2026 | kr0.0479 | 0.43% |
| May 30, 2026 | kr0.0477 | -0.03% |
| May 29, 2026 | kr0.04771 | 2.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang DKK đã giảm 6.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ASTR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Astar (ASTR) sang DKK là kr0.04169 cho mỗi 1 ASTR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ASTR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:21:36 pm |
|---|---|
| 0.5 ASTR | dkk 0.02084 |
| 1 ASTR | dkk 0.04169 |
| 5 ASTR | dkk 0.2084 |
| 10 ASTR | dkk 0.4169 |
| 50 ASTR | dkk 2.08 |
| 100 ASTR | dkk 4.17 |
| 500 ASTR | dkk 20.84 |
| 1000 ASTR | dkk 41.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Astar (ASTR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ASTR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:21:36 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ASTR 11.99 |
| 1 DKK | ASTR 23.99 |
| 5 DKK | ASTR 119.95 |
| 10 DKK | ASTR 239.89 |
| 50 DKK | ASTR 1,199.46 |
| 100 DKK | ASTR 2,398.93 |
| 500 DKK | ASTR 11,994.64 |
| 1000 DKK | ASTR 23,989.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Astar (ASTR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ASTR / USD | $0.006489 |
| ASTR / BTC | 0.0000001011 BTC |
| ASTR / ETH | 0.000003627 ETH |
| ASTR / BNB | 0.00001073 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Astar (ASTR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












