ARB CZK: Giá Arbitrum CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ARB sang CZK
ARB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč2.60 | -2.60% |
| Apr 18, 2026 | Kč2.67 | -1.51% |
| Apr 17, 2026 | Kč2.71 | 1.84% |
| Apr 16, 2026 | Kč2.66 | 12.49% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.37 | 4.13% |
| Apr 14, 2026 | Kč2.27 | -3.29% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.35 | 1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang CZK đã giảm 3.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ARB sang CZK
biểu đồ Arbitrum sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Arbitrum Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ARB sang CZK hiện tại là Kč 2.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Arbitrum là giảm bởi ARB đã tăng thêm 25.06% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ARB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč2.60 | -2.60% |
| Apr 18, 2026 | Kč2.67 | -1.51% |
| Apr 17, 2026 | Kč2.71 | 1.84% |
| Apr 16, 2026 | Kč2.66 | 12.49% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.37 | 4.13% |
| Apr 14, 2026 | Kč2.27 | -3.29% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.35 | 1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang CZK đã giảm 3.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ARB / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Arbitrum (ARB) sang CZK là Kč2.60 cho mỗi 1 ARB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ARB sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:28 am |
|---|---|
| 0.5 ARB | czk 1.30 |
| 1 ARB | czk 2.60 |
| 5 ARB | czk 12.98 |
| 10 ARB | czk 25.96 |
| 50 ARB | czk 129.82 |
| 100 ARB | czk 259.65 |
| 500 ARB | czk 1,298.25 |
| 1000 ARB | czk 2,596.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Arbitrum (ARB) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ARB
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:28 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ARB 0.1926 |
| 1 CZK | ARB 0.3851 |
| 5 CZK | ARB 1.93 |
| 10 CZK | ARB 3.85 |
| 50 CZK | ARB 19.26 |
| 100 CZK | ARB 38.51 |
| 500 CZK | ARB 192.57 |
| 1000 CZK | ARB 385.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Arbitrum (ARB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












