ARB INR: Giá Arbitrum INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ARB sang INR
ARB INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARB to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | ₹11.98 | -1.51% |
| Apr 17, 2026 | ₹12.16 | 1.43% |
| Apr 16, 2026 | ₹11.99 | 11.87% |
| Apr 15, 2026 | ₹10.72 | 4.49% |
| Apr 14, 2026 | ₹10.26 | -4.76% |
| Apr 13, 2026 | ₹10.77 | 2.86% |
| Apr 12, 2026 | ₹10.47 | -2.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARB sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang INR đã giảm 4.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ARB sang INR
biểu đồ Arbitrum sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Arbitrum Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ ARB sang INR hiện tại là ₹11.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Arbitrum là giảm bởi ARB đã tăng thêm 24.00% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ARB INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARB to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | ₹11.98 | -1.51% |
| Apr 17, 2026 | ₹12.16 | 1.43% |
| Apr 16, 2026 | ₹11.99 | 11.87% |
| Apr 15, 2026 | ₹10.72 | 4.49% |
| Apr 14, 2026 | ₹10.26 | -4.76% |
| Apr 13, 2026 | ₹10.77 | 2.86% |
| Apr 12, 2026 | ₹10.47 | -2.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARB sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang INR đã giảm 4.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ARB / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Arbitrum (ARB) sang INR là ₹11.58 cho mỗi 1 ARB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ARB sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:10 am |
|---|---|
| 0.5 ARB | inr 5.79 |
| 1 ARB | inr 11.58 |
| 5 ARB | inr 57.90 |
| 10 ARB | inr 115.80 |
| 50 ARB | inr 579.01 |
| 100 ARB | inr 1,158.01 |
| 500 ARB | inr 5,790.06 |
| 1000 ARB | inr 11,580.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Arbitrum (ARB) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang ARB
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:10 am |
|---|---|
| 0.5 INR | ARB 0.04318 |
| 1 INR | ARB 0.08635 |
| 5 INR | ARB 0.4318 |
| 10 INR | ARB 0.8635 |
| 50 INR | ARB 4.32 |
| 100 INR | ARB 8.64 |
| 500 INR | ARB 43.18 |
| 1000 INR | ARB 86.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Arbitrum (ARB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












