APR NOK: Giá aPriori NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi APR sang NOK
APR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 APR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | kr2.05 | -6.09% |
| Jun 03, 2026 | kr2.18 | -3.93% |
| Jun 02, 2026 | kr2.27 | 41.99% |
| Jun 01, 2026 | kr1.60 | 0.44% |
| May 31, 2026 | kr1.59 | -4.49% |
| May 30, 2026 | kr1.67 | -4.80% |
| May 29, 2026 | kr1.75 | 6.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang NOK đã tăng 4.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ APR sang NOK
biểu đồ aPriori sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aPriori Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ APR sang NOK hiện tại là kr 2.17. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aPriori là tăng bởi APR đã tăng thêm 35.37% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
APR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 APR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | kr2.05 | -6.09% |
| Jun 03, 2026 | kr2.18 | -3.93% |
| Jun 02, 2026 | kr2.27 | 41.99% |
| Jun 01, 2026 | kr1.60 | 0.44% |
| May 31, 2026 | kr1.59 | -4.49% |
| May 30, 2026 | kr1.67 | -4.80% |
| May 29, 2026 | kr1.75 | 6.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang NOK đã tăng 4.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi APR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aPriori (APR) sang NOK là kr2.18 cho mỗi 1 APR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 APR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi APR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:37:39 pm |
|---|---|
| 0.5 APR | nok 1.09 |
| 1 APR | nok 2.18 |
| 5 APR | nok 10.90 |
| 10 APR | nok 21.79 |
| 50 APR | nok 108.97 |
| 100 APR | nok 217.94 |
| 500 APR | nok 1,089.70 |
| 1000 APR | nok 2,179.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aPriori (APR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang APR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:37:39 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | APR 0.2294 |
| 1 NOK | APR 0.4588 |
| 5 NOK | APR 2.29 |
| 10 NOK | APR 4.59 |
| 50 NOK | APR 22.94 |
| 100 NOK | APR 45.88 |
| 500 NOK | APR 229.42 |
| 1000 NOK | APR 458.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang aPriori (APR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












