Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại aPriori

APR IDR: Giá aPriori IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi APR sang IDR

APR

aPriori

IDR

Indonesian Rupiah

APR IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 APR to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp4,397.5232.27%
Apr 13, 2026Rp3,324.7611.38%
Apr 12, 2026Rp2,985.173.56%
Apr 11, 2026Rp2,882.59-8.84%
Apr 10, 2026Rp3,162.079.21%
Apr 09, 2026Rp2,895.44-18.63%
Apr 08, 2026Rp3,558.39-3.44%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang IDR đã tăng 46.26% trong 24 giờ qua.

biểu đồ APR sang IDR

biểu đồ aPriori sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá aPriori Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ APR sang IDR hiện tại là Rp 4,381.7. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 46.26% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aPriori là tăng bởi APR đã tăng thêm 41.94% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

APR IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 APR to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp4,397.5232.27%
Apr 13, 2026Rp3,324.7611.38%
Apr 12, 2026Rp2,985.173.56%
Apr 11, 2026Rp2,882.59-8.84%
Apr 10, 2026Rp3,162.079.21%
Apr 09, 2026Rp2,895.44-18.63%
Apr 08, 2026Rp3,558.39-3.44%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang IDR đã tăng 46.26% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi APR / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aPriori (APR) sang IDR là Rp4,381.71 cho mỗi 1 APR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 APR sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi APR sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 01:53:33 pm
0.5 APRidr 2,190.85
1 APRidr 4,381.71
5 APRidr 21,908.54
10 APRidr 43,817.08
50 APRidr 219,085.38
100 APRidr 438,170.75
500 APRidr 2,190,853.76
1000 APRidr 4,381,707.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aPriori (APR) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang APR

Số tiềnHôm nay lúc 01:53:33 pm
0.5 IDRAPR 0.0001141
1 IDRAPR 0.0002282
5 IDRAPR 0.001141
10 IDRAPR 0.002282
50 IDRAPR 0.01141
100 IDRAPR 0.02282
500 IDRAPR 0.1141
1000 IDRAPR 0.2282

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang aPriori (APR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
APR / USD$0.2557
APR / BTC0.000003393 BTC
APR / ETH0.0001069 ETH
APR / BNB0.0004126 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của aPriori (APR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển aPriori sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 aPriori (APR) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 aPriori (APR) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp4,381.71.

Tôi có thể mua bao nhiêu aPriori (APR) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0002282 aPriori (APR).

Giá APR/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

aPriori (APR) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp12,595.48 IDR vào 10/24/2025.

Giá trị của aPriori (APR) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của aPriori (APR) đã tăng thêm 41.9% so với Indonesian Rupiah (IDR).