ELF NOK: Giá aelf NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELF sang NOK
ELF NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.7453 | -0.92% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7522 | 1.29% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7427 | -0.93% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7496 | -0.22% |
| Apr 10, 2026 | kr0.7513 | -0.66% |
| Apr 09, 2026 | kr0.7563 | -0.56% |
| Apr 08, 2026 | kr0.7605 | -0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang NOK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELF sang NOK
biểu đồ aelf sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aelf Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ELF sang NOK hiện tại là kr 0.7462. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aelf là tăng bởi ELF đã giảm bớt 0.90% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELF NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.7453 | -0.92% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7522 | 1.29% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7427 | -0.93% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7496 | -0.22% |
| Apr 10, 2026 | kr0.7513 | -0.66% |
| Apr 09, 2026 | kr0.7563 | -0.56% |
| Apr 08, 2026 | kr0.7605 | -0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang NOK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELF / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aelf (ELF) sang NOK là kr0.7462 cho mỗi 1 ELF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELF sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:22:52 am |
|---|---|
| 0.5 ELF | nok 0.3731 |
| 1 ELF | nok 0.7462 |
| 5 ELF | nok 3.73 |
| 10 ELF | nok 7.46 |
| 50 ELF | nok 37.31 |
| 100 ELF | nok 74.62 |
| 500 ELF | nok 373.12 |
| 1000 ELF | nok 746.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aelf (ELF) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ELF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:22:52 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ELF 0.67 |
| 1 NOK | ELF 1.34 |
| 5 NOK | ELF 6.70 |
| 10 NOK | ELF 13.40 |
| 50 NOK | ELF 67.00 |
| 100 NOK | ELF 134.01 |
| 500 NOK | ELF 670.03 |
| 1000 NOK | ELF 1,340.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang aelf (ELF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












