ELF DKK: Giá aelf DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELF sang DKK
ELF DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.5009 | -0.95% |
| Apr 13, 2026 | kr0.5057 | 1.51% |
| Apr 12, 2026 | kr0.4982 | -0.67% |
| Apr 11, 2026 | kr0.5016 | -0.22% |
| Apr 10, 2026 | kr0.5027 | -1.18% |
| Apr 09, 2026 | kr0.5087 | -0.10% |
| Apr 08, 2026 | kr0.5092 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang DKK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELF sang DKK
biểu đồ aelf sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aelf Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ELF sang DKK hiện tại là kr 0.5016. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aelf là tăng bởi ELF đã giảm bớt 0.90% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELF DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.5009 | -0.95% |
| Apr 13, 2026 | kr0.5057 | 1.51% |
| Apr 12, 2026 | kr0.4982 | -0.67% |
| Apr 11, 2026 | kr0.5016 | -0.22% |
| Apr 10, 2026 | kr0.5027 | -1.18% |
| Apr 09, 2026 | kr0.5087 | -0.10% |
| Apr 08, 2026 | kr0.5092 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang DKK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELF / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aelf (ELF) sang DKK là kr0.5016 cho mỗi 1 ELF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELF sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:22:34 am |
|---|---|
| 0.5 ELF | dkk 0.2508 |
| 1 ELF | dkk 0.5016 |
| 5 ELF | dkk 2.51 |
| 10 ELF | dkk 5.02 |
| 50 ELF | dkk 25.08 |
| 100 ELF | dkk 50.16 |
| 500 ELF | dkk 250.82 |
| 1000 ELF | dkk 501.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aelf (ELF) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ELF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:22:34 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ELF 0.9967 |
| 1 DKK | ELF 1.99 |
| 5 DKK | ELF 9.97 |
| 10 DKK | ELF 19.93 |
| 50 DKK | ELF 99.67 |
| 100 DKK | ELF 199.35 |
| 500 DKK | ELF 996.75 |
| 1000 DKK | ELF 1,993.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang aelf (ELF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












