ELF GBP: Giá aelf GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELF sang GBP
ELF GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | £0.05841 | -0.87% |
| Apr 13, 2026 | £0.05892 | 1.38% |
| Apr 12, 2026 | £0.05812 | -0.64% |
| Apr 11, 2026 | £0.05849 | -0.21% |
| Apr 10, 2026 | £0.05862 | -1.08% |
| Apr 09, 2026 | £0.05925 | -0.10% |
| Apr 08, 2026 | £0.05931 | -0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang GBP đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELF sang GBP
biểu đồ aelf sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aelf Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ELF sang GBP hiện tại là £0.05842. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aelf là tăng bởi ELF đã giảm bớt 0.90% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELF GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | £0.05841 | -0.87% |
| Apr 13, 2026 | £0.05892 | 1.38% |
| Apr 12, 2026 | £0.05812 | -0.64% |
| Apr 11, 2026 | £0.05849 | -0.21% |
| Apr 10, 2026 | £0.05862 | -1.08% |
| Apr 09, 2026 | £0.05925 | -0.10% |
| Apr 08, 2026 | £0.05931 | -0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang GBP đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELF / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aelf (ELF) sang GBP là £0.05842 cho mỗi 1 ELF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELF sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:22:26 am |
|---|---|
| 0.5 ELF | gbp 0.02921 |
| 1 ELF | gbp 0.05842 |
| 5 ELF | gbp 0.2921 |
| 10 ELF | gbp 0.5842 |
| 50 ELF | gbp 2.92 |
| 100 ELF | gbp 5.84 |
| 500 ELF | gbp 29.21 |
| 1000 ELF | gbp 58.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aelf (ELF) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ELF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:22:26 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | ELF 8.56 |
| 1 GBP | ELF 17.12 |
| 5 GBP | ELF 85.59 |
| 10 GBP | ELF 171.17 |
| 50 GBP | ELF 855.86 |
| 100 GBP | ELF 1,711.72 |
| 500 GBP | ELF 8,558.59 |
| 1000 GBP | ELF 17,117.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang aelf (ELF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












