YFI IDR: Giá Yearn IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YFI sang IDR
YFI
Yearn
IDR
Indonesian Rupiah
YFI IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to IDR
24 giờ
Jun 15, 2026
Rp36,421,080.10
6.69%
Jun 14, 2026
Rp34,137,986.12
0.89%
Jun 13, 2026
Rp33,836,899.87
1.02%
Jun 12, 2026
Rp33,494,355.64
-0.57%
Jun 11, 2026
Rp33,685,491.51
2.64%
Jun 10, 2026
Rp32,820,425.10
-3.07%
Jun 09, 2026
Rp33,861,489.14
-3.70%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang IDR đã tăng 4.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YFI sang IDR
biểu đồ Yearn sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yearn Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang IDR hiện tại là Rp 35,784,249.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yearn là tăng bởi YFI đã giảm bớt 20.07% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YFI IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to IDR
24 giờ
Jun 15, 2026
Rp36,421,080.10
6.69%
Jun 14, 2026
Rp34,137,986.12
0.89%
Jun 13, 2026
Rp33,836,899.87
1.02%
Jun 12, 2026
Rp33,494,355.64
-0.57%
Jun 11, 2026
Rp33,685,491.51
2.64%
Jun 10, 2026
Rp32,820,425.10
-3.07%
Jun 09, 2026
Rp33,861,489.14
-3.70%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang IDR đã tăng 4.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YFI / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yearn (YFI) sang IDR là Rp35,784,249.91 cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 07:55:37 am
0.5 YFI
idr 17,892,124.96
1 YFI
idr 35,784,249.91
5 YFI
idr 178,921,249.57
10 YFI
idr 357,842,499.14
50 YFI
idr 1,789,212,495.68
100 YFI
idr 3,578,424,991.35
500 YFI
idr 17,892,124,956.76
1000 YFI
idr 35,784,249,913.52
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yearn (YFI) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang YFI
Số tiền
Hôm nay lúc 07:55:37 am
0.5 IDR
YFI 0.00000001397
1 IDR
YFI 0.00000002795
5 IDR
YFI 0.0000001397
10 IDR
YFI 0.0000002795
50 IDR
YFI 0.000001397
100 IDR
YFI 0.000002795
500 IDR
YFI 0.00001397
1000 IDR
YFI 0.00002795
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Yearn (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.