YFI ETH: Giá yearn.finance ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YFI sang ETH
YFI
yearn.finance
ETH
Ethereum
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
Apr 19, 2026
1.1409 ETH
-0.92%
Apr 18, 2026
1.1514 ETH
-0.01%
Apr 17, 2026
1.1515 ETH
-1.45%
Apr 16, 2026
1.1685 ETH
2.63%
Apr 15, 2026
1.1386 ETH
3.54%
Apr 14, 2026
1.0997 ETH
0.16%
Apr 13, 2026
1.0979 ETH
-3.94%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã giảm 3.22% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YFI sang ETH
biểu đồ yearn.finance sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá yearn.finance Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang ETH hiện tại là 1.14 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của yearn.finance là giảm bởi YFI đã giảm bớt 2.45% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
Apr 19, 2026
1.1409 ETH
-0.92%
Apr 18, 2026
1.1514 ETH
-0.01%
Apr 17, 2026
1.1515 ETH
-1.45%
Apr 16, 2026
1.1685 ETH
2.63%
Apr 15, 2026
1.1386 ETH
3.54%
Apr 14, 2026
1.0997 ETH
0.16%
Apr 13, 2026
1.0979 ETH
-3.94%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã giảm 3.22% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YFI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ yearn.finance (YFI) sang ETH là 1.1406 ETH cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 02:24:07 am
0.5 YFI
0.5703 ETH
1 YFI
1.1406 ETH
5 YFI
5.7030 ETH
10 YFI
11.41 ETH
50 YFI
57.03 ETH
100 YFI
114.06 ETH
500 YFI
570.30 ETH
1000 YFI
1,140.61 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của yearn.finance (YFI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang YFI
Số tiền
Hôm nay lúc 02:24:07 am
0.5 ETH
0.4384 YFI
1 ETH
0.8767 YFI
5 ETH
4.3836 YFI
10 ETH
8.7672 YFI
50 ETH
43.84 YFI
100 ETH
87.67 YFI
500 ETH
438.36 YFI
1000 ETH
876.72 YFI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang yearn.finance (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của yearn.finance (YFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển yearn.finance sang Ethereum
Giá của 1 yearn.finance (YFI) sang Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Giá của 1 yearn.finance (YFI) sang Ethereum (ETH) hiện tại khoảng 1.1406 ETH.
Tôi có thể mua bao nhiêu yearn.finance (YFI) với 1 ETH?
Hiện tại, với 1 ETH có thể mua khoảng 0.8767 yearn.finance (YFI).
Giá YFI/ETH cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
yearn.finance (YFI) đạt mức giá cao nhất từng có là 39.78 ETH ETH vào 5/12/2021.
Giá trị của yearn.finance (YFI) đã thay đổi bao nhiêu so với Ethereum (ETH)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của yearn.finance (YFI) đã tăng thêm -2.4% so với Ethereum (ETH).