WAL NOK: Giá Walrus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang NOK
WAL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.6386 | -0.14% |
| Apr 14, 2026 | kr0.6395 | -4.91% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6725 | 1.13% |
| Apr 12, 2026 | kr0.665 | -4.73% |
| Apr 11, 2026 | kr0.698 | -3.91% |
| Apr 10, 2026 | kr0.7264 | 5.65% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6876 | -0.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK đã giảm 3.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang NOK
biểu đồ Walrus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang NOK hiện tại là kr 0.6384. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là giảm bởi WAL đã giảm bớt 17.78% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.6386 | -0.14% |
| Apr 14, 2026 | kr0.6395 | -4.91% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6725 | 1.13% |
| Apr 12, 2026 | kr0.665 | -4.73% |
| Apr 11, 2026 | kr0.698 | -3.91% |
| Apr 10, 2026 | kr0.7264 | 5.65% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6876 | -0.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK đã giảm 3.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang NOK là kr0.6385 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:45:35 am |
|---|---|
| 0.5 WAL | nok 0.3192 |
| 1 WAL | nok 0.6385 |
| 5 WAL | nok 3.19 |
| 10 WAL | nok 6.38 |
| 50 WAL | nok 31.92 |
| 100 WAL | nok 63.85 |
| 500 WAL | nok 319.23 |
| 1000 WAL | nok 638.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:45:35 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | WAL 0.7831 |
| 1 NOK | WAL 1.57 |
| 5 NOK | WAL 7.83 |
| 10 NOK | WAL 15.66 |
| 50 NOK | WAL 78.31 |
| 100 NOK | WAL 156.63 |
| 500 NOK | WAL 783.14 |
| 1000 NOK | WAL 1,566.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












