WAL MYR: Giá Walrus MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang MYR
WAL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | RM0.2676 | 0.07% |
| Apr 14, 2026 | RM0.2674 | -5.51% |
| Apr 13, 2026 | RM0.283 | 2.47% |
| Apr 12, 2026 | RM0.2762 | -4.96% |
| Apr 11, 2026 | RM0.2906 | -3.91% |
| Apr 10, 2026 | RM0.3024 | 4.93% |
| Apr 09, 2026 | RM0.2882 | 0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR đã giảm 3.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang MYR
biểu đồ Walrus sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang MYR hiện tại là RM 0.2673. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là giảm bởi WAL đã giảm bớt 17.78% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | RM0.2676 | 0.07% |
| Apr 14, 2026 | RM0.2674 | -5.51% |
| Apr 13, 2026 | RM0.283 | 2.47% |
| Apr 12, 2026 | RM0.2762 | -4.96% |
| Apr 11, 2026 | RM0.2906 | -3.91% |
| Apr 10, 2026 | RM0.3024 | 4.93% |
| Apr 09, 2026 | RM0.2882 | 0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR đã giảm 3.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang MYR là RM0.2674 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:44:37 am |
|---|---|
| 0.5 WAL | myr 0.1337 |
| 1 WAL | myr 0.2674 |
| 5 WAL | myr 1.34 |
| 10 WAL | myr 2.67 |
| 50 WAL | myr 13.37 |
| 100 WAL | myr 26.74 |
| 500 WAL | myr 133.69 |
| 1000 WAL | myr 267.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:44:37 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | WAL 1.87 |
| 1 MYR | WAL 3.74 |
| 5 MYR | WAL 18.70 |
| 10 MYR | WAL 37.40 |
| 50 MYR | WAL 187.00 |
| 100 MYR | WAL 373.99 |
| 500 MYR | WAL 1,869.97 |
| 1000 MYR | WAL 3,739.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












