VCNT NOK: Giá ViciCoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VCNT sang NOK
VCNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr172.50 | 0.22% |
| Apr 14, 2026 | kr172.12 | 1.95% |
| Apr 13, 2026 | kr168.84 | -0.42% |
| Apr 12, 2026 | kr169.56 | -0.14% |
| Apr 11, 2026 | kr169.80 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | kr169.68 | -0.44% |
| Apr 09, 2026 | kr170.43 | -0.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK đã tăng 1.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VCNT sang NOK
biểu đồ ViciCoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ViciCoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VCNT sang NOK hiện tại là kr 172.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ViciCoin là tăng bởi VCNT đã tăng thêm 5.93% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VCNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr172.50 | 0.22% |
| Apr 14, 2026 | kr172.12 | 1.95% |
| Apr 13, 2026 | kr168.84 | -0.42% |
| Apr 12, 2026 | kr169.56 | -0.14% |
| Apr 11, 2026 | kr169.80 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | kr169.68 | -0.44% |
| Apr 09, 2026 | kr170.43 | -0.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK đã tăng 1.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VCNT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ViciCoin (VCNT) sang NOK là kr172.74 cho mỗi 1 VCNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VCNT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:17:05 am |
|---|---|
| 0.5 VCNT | nok 86.37 |
| 1 VCNT | nok 172.74 |
| 5 VCNT | nok 863.71 |
| 10 VCNT | nok 1,727.42 |
| 50 VCNT | nok 8,637.10 |
| 100 VCNT | nok 17,274.19 |
| 500 VCNT | nok 86,370.96 |
| 1000 VCNT | nok 172,741.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ViciCoin (VCNT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VCNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:17:05 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | VCNT 0.002894 |
| 1 NOK | VCNT 0.005789 |
| 5 NOK | VCNT 0.02894 |
| 10 NOK | VCNT 0.05789 |
| 50 NOK | VCNT 0.2894 |
| 100 NOK | VCNT 0.5789 |
| 500 NOK | VCNT 2.89 |
| 1000 NOK | VCNT 5.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ViciCoin (VCNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| VCNT / USD | $18.30 |
| VCNT / BTC | 0.0002474 BTC |
| VCNT / ETH | 0.007894 ETH |
| VCNT / BNB | 0.02981 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ViciCoin (VCNT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












