VCNT NOK: Giá ViciCoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VCNT sang NOK
VCNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr158.64 | -0.04% |
| Jun 05, 2026 | kr158.70 | 0.03% |
| Jun 04, 2026 | kr158.65 | -0.08% |
| Jun 03, 2026 | kr158.79 | 0.96% |
| Jun 02, 2026 | kr157.28 | 1.31% |
| Jun 01, 2026 | kr155.25 | 0.34% |
| May 31, 2026 | kr154.73 | -0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK đã giảm 0.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VCNT sang NOK
biểu đồ ViciCoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ViciCoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VCNT sang NOK hiện tại là kr 158.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ViciCoin là giảm bởi VCNT đã giảm bớt 2.09% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VCNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr158.64 | -0.04% |
| Jun 05, 2026 | kr158.70 | 0.03% |
| Jun 04, 2026 | kr158.65 | -0.08% |
| Jun 03, 2026 | kr158.79 | 0.96% |
| Jun 02, 2026 | kr157.28 | 1.31% |
| Jun 01, 2026 | kr155.25 | 0.34% |
| May 31, 2026 | kr154.73 | -0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK đã giảm 0.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VCNT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ViciCoin (VCNT) sang NOK là kr158.74 cho mỗi 1 VCNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VCNT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:53:47 pm |
|---|---|
| 0.5 VCNT | nok 79.37 |
| 1 VCNT | nok 158.74 |
| 5 VCNT | nok 793.68 |
| 10 VCNT | nok 1,587.37 |
| 50 VCNT | nok 7,936.84 |
| 100 VCNT | nok 15,873.68 |
| 500 VCNT | nok 79,368.42 |
| 1000 VCNT | nok 158,736.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ViciCoin (VCNT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VCNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:53:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | VCNT 0.00315 |
| 1 NOK | VCNT 0.0063 |
| 5 NOK | VCNT 0.0315 |
| 10 NOK | VCNT 0.063 |
| 50 NOK | VCNT 0.315 |
| 100 NOK | VCNT 0.63 |
| 500 NOK | VCNT 3.15 |
| 1000 NOK | VCNT 6.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ViciCoin (VCNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| VCNT / USD | $16.77 |
| VCNT / BTC | 0.0002766 BTC |
| VCNT / ETH | 0.01075 ETH |
| VCNT / BNB | 0.02926 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ViciCoin (VCNT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












