UP CZK: Giá Unitas CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UP sang CZK
UP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | Kč6.10 | -0.84% |
| Jun 05, 2026 | Kč6.16 | -1.46% |
| Jun 04, 2026 | Kč6.25 | -2.32% |
| Jun 03, 2026 | Kč6.40 | -5.19% |
| Jun 02, 2026 | Kč6.75 | -8.74% |
| Jun 01, 2026 | Kč7.39 | 14.88% |
| May 31, 2026 | Kč6.43 | 4.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang CZK đã giảm 3.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UP sang CZK
biểu đồ Unitas sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unitas Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ UP sang CZK hiện tại là Kč 6.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unitas là giảm bởi UP đã tăng thêm 91.06% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | Kč6.10 | -0.84% |
| Jun 05, 2026 | Kč6.16 | -1.46% |
| Jun 04, 2026 | Kč6.25 | -2.32% |
| Jun 03, 2026 | Kč6.40 | -5.19% |
| Jun 02, 2026 | Kč6.75 | -8.74% |
| Jun 01, 2026 | Kč7.39 | 14.88% |
| May 31, 2026 | Kč6.43 | 4.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang CZK đã giảm 3.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unitas (UP) sang CZK là Kč6.09 cho mỗi 1 UP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi UP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:42:07 pm |
|---|---|
| 0.5 UP | czk 3.04 |
| 1 UP | czk 6.09 |
| 5 UP | czk 30.43 |
| 10 UP | czk 60.86 |
| 50 UP | czk 304.32 |
| 100 UP | czk 608.63 |
| 500 UP | czk 3,043.16 |
| 1000 UP | czk 6,086.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unitas (UP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang UP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:42:07 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | UP 0.08215 |
| 1 CZK | UP 0.1643 |
| 5 CZK | UP 0.8215 |
| 10 CZK | UP 1.64 |
| 50 CZK | UP 8.22 |
| 100 CZK | UP 16.43 |
| 500 CZK | UP 82.15 |
| 1000 CZK | UP 164.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Unitas (UP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












