RUNE NOK: Giá THORChain NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang NOK
RUNE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr3.30 | 1.17% |
| Jun 07, 2026 | kr3.27 | 7.19% |
| Jun 06, 2026 | kr3.05 | 0.49% |
| Jun 05, 2026 | kr3.03 | -11.21% |
| Jun 04, 2026 | kr3.41 | -7.04% |
| Jun 03, 2026 | kr3.67 | 2.21% |
| Jun 02, 2026 | kr3.59 | -5.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang NOK đã tăng 3.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang NOK
biểu đồ THORChain sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang NOK hiện tại là kr 3.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là tăng bởi RUNE đã giảm bớt 40.86% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr3.30 | 1.17% |
| Jun 07, 2026 | kr3.27 | 7.19% |
| Jun 06, 2026 | kr3.05 | 0.49% |
| Jun 05, 2026 | kr3.03 | -11.21% |
| Jun 04, 2026 | kr3.41 | -7.04% |
| Jun 03, 2026 | kr3.67 | 2.21% |
| Jun 02, 2026 | kr3.59 | -5.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang NOK đã tăng 3.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang NOK là kr3.31 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:46:47 pm |
|---|---|
| 0.5 RUNE | nok 1.65 |
| 1 RUNE | nok 3.31 |
| 5 RUNE | nok 16.54 |
| 10 RUNE | nok 33.07 |
| 50 RUNE | nok 165.35 |
| 100 RUNE | nok 330.71 |
| 500 RUNE | nok 1,653.55 |
| 1000 RUNE | nok 3,307.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:46:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | RUNE 0.1512 |
| 1 NOK | RUNE 0.3024 |
| 5 NOK | RUNE 1.51 |
| 10 NOK | RUNE 3.02 |
| 50 NOK | RUNE 15.12 |
| 100 NOK | RUNE 30.24 |
| 500 NOK | RUNE 151.19 |
| 1000 NOK | RUNE 302.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.3494 |
| RUNE / BTC | 0.000005469 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002075 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0005811 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












