RUNE DKK: Giá THORChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang DKK
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr2.23 | -0.63% |
| Jun 07, 2026 | kr2.24 | 7.26% |
| Jun 06, 2026 | kr2.09 | 0.49% |
| Jun 05, 2026 | kr2.08 | -11.71% |
| Jun 04, 2026 | kr2.35 | -7.25% |
| Jun 03, 2026 | kr2.54 | 2.00% |
| Jun 02, 2026 | kr2.49 | -5.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã tăng 1.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang DKK
biểu đồ THORChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang DKK hiện tại là kr 2.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là tăng bởi RUNE đã giảm bớt 41.81% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr2.23 | -0.63% |
| Jun 07, 2026 | kr2.24 | 7.26% |
| Jun 06, 2026 | kr2.09 | 0.49% |
| Jun 05, 2026 | kr2.08 | -11.71% |
| Jun 04, 2026 | kr2.35 | -7.25% |
| Jun 03, 2026 | kr2.54 | 2.00% |
| Jun 02, 2026 | kr2.49 | -5.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã tăng 1.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang DKK là kr2.23 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:15:57 pm |
|---|---|
| 0.5 RUNE | dkk 1.11 |
| 1 RUNE | dkk 2.23 |
| 5 RUNE | dkk 11.15 |
| 10 RUNE | dkk 22.30 |
| 50 RUNE | dkk 111.50 |
| 100 RUNE | dkk 223.00 |
| 500 RUNE | dkk 1,114.99 |
| 1000 RUNE | dkk 2,229.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:15:57 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | RUNE 0.2242 |
| 1 DKK | RUNE 0.4484 |
| 5 DKK | RUNE 2.24 |
| 10 DKK | RUNE 4.48 |
| 50 DKK | RUNE 22.42 |
| 100 DKK | RUNE 44.84 |
| 500 DKK | RUNE 224.22 |
| 1000 DKK | RUNE 448.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.3442 |
| RUNE / BTC | 0.000005487 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002057 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0005743 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












