RUNE DKK: Giá THORChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang DKK
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr2.53 | -0.28% |
| Apr 14, 2026 | kr2.54 | -1.88% |
| Apr 13, 2026 | kr2.59 | 5.14% |
| Apr 12, 2026 | kr2.46 | -3.36% |
| Apr 11, 2026 | kr2.55 | -0.79% |
| Apr 10, 2026 | kr2.57 | 0.95% |
| Apr 09, 2026 | kr2.54 | 0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã giảm 1.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang DKK
biểu đồ THORChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang DKK hiện tại là kr 2.53. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là giảm bởi RUNE đã giảm bớt 12.52% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr2.53 | -0.28% |
| Apr 14, 2026 | kr2.54 | -1.88% |
| Apr 13, 2026 | kr2.59 | 5.14% |
| Apr 12, 2026 | kr2.46 | -3.36% |
| Apr 11, 2026 | kr2.55 | -0.79% |
| Apr 10, 2026 | kr2.57 | 0.95% |
| Apr 09, 2026 | kr2.54 | 0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã giảm 1.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang DKK là kr2.53 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:41 am |
|---|---|
| 0.5 RUNE | dkk 1.27 |
| 1 RUNE | dkk 2.53 |
| 5 RUNE | dkk 12.65 |
| 10 RUNE | dkk 25.30 |
| 50 RUNE | dkk 126.51 |
| 100 RUNE | dkk 253.02 |
| 500 RUNE | dkk 1,265.11 |
| 1000 RUNE | dkk 2,530.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:41 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | RUNE 0.1976 |
| 1 DKK | RUNE 0.3952 |
| 5 DKK | RUNE 1.98 |
| 10 DKK | RUNE 3.95 |
| 50 DKK | RUNE 19.76 |
| 100 DKK | RUNE 39.52 |
| 500 DKK | RUNE 197.61 |
| 1000 DKK | RUNE 395.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.3993 |
| RUNE / BTC | 0.000005398 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0001722 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0006502 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












