SUSHI MYR: Giá SushiSwap MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUSHI sang MYR
SUSHI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM0.7155 | 4.48% |
| Jun 10, 2026 | RM0.6848 | 1.99% |
| Jun 09, 2026 | RM0.6714 | -1.93% |
| Jun 08, 2026 | RM0.6846 | -1.15% |
| Jun 07, 2026 | RM0.6925 | 1.72% |
| Jun 06, 2026 | RM0.6808 | -4.43% |
| Jun 05, 2026 | RM0.7124 | -13.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR đã giảm 2.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUSHI sang MYR
biểu đồ SushiSwap sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SushiSwap Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hiện tại là RM 0.7047. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SushiSwap là giảm bởi SUSHI đã giảm bớt 25.03% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUSHI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM0.7155 | 4.48% |
| Jun 10, 2026 | RM0.6848 | 1.99% |
| Jun 09, 2026 | RM0.6714 | -1.93% |
| Jun 08, 2026 | RM0.6846 | -1.15% |
| Jun 07, 2026 | RM0.6925 | 1.72% |
| Jun 06, 2026 | RM0.6808 | -4.43% |
| Jun 05, 2026 | RM0.7124 | -13.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR đã giảm 2.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUSHI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SushiSwap (SUSHI) sang MYR là RM0.7047 cho mỗi 1 SUSHI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUSHI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:45:48 pm |
|---|---|
| 0.5 SUSHI | myr 0.3524 |
| 1 SUSHI | myr 0.7047 |
| 5 SUSHI | myr 3.52 |
| 10 SUSHI | myr 7.05 |
| 50 SUSHI | myr 35.24 |
| 100 SUSHI | myr 70.47 |
| 500 SUSHI | myr 352.37 |
| 1000 SUSHI | myr 704.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SushiSwap (SUSHI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang SUSHI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:45:48 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | SUSHI 0.7095 |
| 1 MYR | SUSHI 1.42 |
| 5 MYR | SUSHI 7.09 |
| 10 MYR | SUSHI 14.19 |
| 50 MYR | SUSHI 70.95 |
| 100 MYR | SUSHI 141.90 |
| 500 MYR | SUSHI 709.48 |
| 1000 MYR | SUSHI 1,418.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang SushiSwap (SUSHI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUSHI / USD | $0.1737 |
| SUSHI / BTC | 0.000002723 BTC |
| SUSHI / ETH | 0.0001041 ETH |
| SUSHI / BNB | 0.0002864 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SushiSwap (SUSHI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












