SUSHI MYR: Giá SushiSwap MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUSHI sang MYR
SUSHI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | RM0.8228 | -1.91% |
| Apr 18, 2026 | RM0.8388 | -2.89% |
| Apr 17, 2026 | RM0.8637 | -0.46% |
| Apr 16, 2026 | RM0.8678 | 9.96% |
| Apr 15, 2026 | RM0.7891 | 2.87% |
| Apr 14, 2026 | RM0.7672 | -2.97% |
| Apr 13, 2026 | RM0.7906 | 5.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR đã giảm 6.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUSHI sang MYR
biểu đồ SushiSwap sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SushiSwap Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hiện tại là RM 0.8221. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SushiSwap là giảm bởi SUSHI đã tăng thêm 2.96% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUSHI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | RM0.8228 | -1.91% |
| Apr 18, 2026 | RM0.8388 | -2.89% |
| Apr 17, 2026 | RM0.8637 | -0.46% |
| Apr 16, 2026 | RM0.8678 | 9.96% |
| Apr 15, 2026 | RM0.7891 | 2.87% |
| Apr 14, 2026 | RM0.7672 | -2.97% |
| Apr 13, 2026 | RM0.7906 | 5.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR đã giảm 6.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUSHI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SushiSwap (SUSHI) sang MYR là RM0.8221 cho mỗi 1 SUSHI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUSHI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:04 am |
|---|---|
| 0.5 SUSHI | myr 0.4111 |
| 1 SUSHI | myr 0.8221 |
| 5 SUSHI | myr 4.11 |
| 10 SUSHI | myr 8.22 |
| 50 SUSHI | myr 41.11 |
| 100 SUSHI | myr 82.21 |
| 500 SUSHI | myr 411.07 |
| 1000 SUSHI | myr 822.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SushiSwap (SUSHI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang SUSHI
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:04 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | SUSHI 0.6082 |
| 1 MYR | SUSHI 1.22 |
| 5 MYR | SUSHI 6.08 |
| 10 MYR | SUSHI 12.16 |
| 50 MYR | SUSHI 60.82 |
| 100 MYR | SUSHI 121.63 |
| 500 MYR | SUSHI 608.16 |
| 1000 MYR | SUSHI 1,216.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang SushiSwap (SUSHI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUSHI / USD | $0.208 |
| SUSHI / BTC | 0.000002764 BTC |
| SUSHI / ETH | 0.00008967 ETH |
| SUSHI / BNB | 0.0003348 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SushiSwap (SUSHI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












