SUSHI HUF: Giá SushiSwap HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUSHI sang HUF
SUSHI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft59.72 | 0.07% |
| Apr 12, 2026 | Ft59.67 | -3.62% |
| Apr 11, 2026 | Ft61.92 | -0.93% |
| Apr 10, 2026 | Ft62.50 | 0.41% |
| Apr 09, 2026 | Ft62.24 | -0.88% |
| Apr 08, 2026 | Ft62.79 | -3.69% |
| Apr 07, 2026 | Ft65.20 | 2.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang HUF đã tăng 1.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUSHI sang HUF
biểu đồ SushiSwap sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SushiSwap Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ SUSHI sang HUF hiện tại là Ft 59.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SushiSwap là tăng bởi SUSHI đã giảm bớt 6.29% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUSHI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft59.72 | 0.07% |
| Apr 12, 2026 | Ft59.67 | -3.62% |
| Apr 11, 2026 | Ft61.92 | -0.93% |
| Apr 10, 2026 | Ft62.50 | 0.41% |
| Apr 09, 2026 | Ft62.24 | -0.88% |
| Apr 08, 2026 | Ft62.79 | -3.69% |
| Apr 07, 2026 | Ft65.20 | 2.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang HUF đã tăng 1.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUSHI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SushiSwap (SUSHI) sang HUF là Ft59.82 cho mỗi 1 SUSHI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUSHI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:17:43 pm |
|---|---|
| 0.5 SUSHI | huf 29.91 |
| 1 SUSHI | huf 59.82 |
| 5 SUSHI | huf 299.09 |
| 10 SUSHI | huf 598.18 |
| 50 SUSHI | huf 2,990.92 |
| 100 SUSHI | huf 5,981.85 |
| 500 SUSHI | huf 29,909.25 |
| 1000 SUSHI | huf 59,818.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SushiSwap (SUSHI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang SUSHI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:17:43 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | SUSHI 0.008359 |
| 1 HUF | SUSHI 0.01672 |
| 5 HUF | SUSHI 0.08359 |
| 10 HUF | SUSHI 0.1672 |
| 50 HUF | SUSHI 0.8359 |
| 100 HUF | SUSHI 1.67 |
| 500 HUF | SUSHI 8.36 |
| 1000 HUF | SUSHI 16.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang SushiSwap (SUSHI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUSHI / USD | $0.1938 |
| SUSHI / BTC | 0.000002647 BTC |
| SUSHI / ETH | 0.00008597 ETH |
| SUSHI / BNB | 0.0003184 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SushiSwap (SUSHI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












