XLM HUF: Giá Stellar HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang HUF
XLM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft63.59 | 0.12% |
| Jun 07, 2026 | Ft63.51 | -3.19% |
| Jun 06, 2026 | Ft65.61 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | Ft62.66 | 2.09% |
| Jun 04, 2026 | Ft61.38 | -4.40% |
| Jun 03, 2026 | Ft64.20 | -5.48% |
| Jun 02, 2026 | Ft67.92 | -8.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang HUF đã giảm 3.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang HUF
biểu đồ Stellar sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang HUF hiện tại là Ft 63.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã tăng thêm 25.64% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft63.59 | 0.12% |
| Jun 07, 2026 | Ft63.51 | -3.19% |
| Jun 06, 2026 | Ft65.61 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | Ft62.66 | 2.09% |
| Jun 04, 2026 | Ft61.38 | -4.40% |
| Jun 03, 2026 | Ft64.20 | -5.48% |
| Jun 02, 2026 | Ft67.92 | -8.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang HUF đã giảm 3.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang HUF là Ft63.46 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:36:07 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | huf 31.73 |
| 1 XLM | huf 63.46 |
| 5 XLM | huf 317.28 |
| 10 XLM | huf 634.57 |
| 50 XLM | huf 3,172.84 |
| 100 XLM | huf 6,345.69 |
| 500 XLM | huf 31,728.45 |
| 1000 XLM | huf 63,456.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:36:07 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | XLM 0.007879 |
| 1 HUF | XLM 0.01576 |
| 5 HUF | XLM 0.07879 |
| 10 HUF | XLM 0.1576 |
| 50 HUF | XLM 0.7879 |
| 100 HUF | XLM 1.58 |
| 500 HUF | XLM 7.88 |
| 1000 HUF | XLM 15.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












