Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Status

SNT MYR: Giá Status MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi SNT sang MYR

SNT

Status

MYR

Malaysian Ringgit

SNT MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SNT to MYR24 giờ
Apr 17, 2026RM0.040590.15%
Apr 16, 2026RM0.040532.74%
Apr 15, 2026RM0.039451.98%
Apr 14, 2026RM0.03868-2.73%
Apr 13, 2026RM0.039774.17%
Apr 12, 2026RM0.03818-2.69%
Apr 11, 2026RM0.03923-0.15%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang MYR đã tăng 0.08% trong 24 giờ qua.

biểu đồ SNT sang MYR

biểu đồ Status sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Status Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ SNT sang MYR hiện tại là RM 0.04069. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Status là tăng bởi SNT đã giảm bớt 8.18% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

SNT MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SNT to MYR24 giờ
Apr 17, 2026RM0.040590.15%
Apr 16, 2026RM0.040532.74%
Apr 15, 2026RM0.039451.98%
Apr 14, 2026RM0.03868-2.73%
Apr 13, 2026RM0.039774.17%
Apr 12, 2026RM0.03818-2.69%
Apr 11, 2026RM0.03923-0.15%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang MYR đã tăng 0.08% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi SNT / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Status (SNT) sang MYR là RM0.04069 cho mỗi 1 SNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SNT sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 03:00:22 am
0.5 SNTmyr 0.02035
1 SNTmyr 0.04069
5 SNTmyr 0.2035
10 SNTmyr 0.4069
50 SNTmyr 2.03
100 SNTmyr 4.07
500 SNTmyr 20.35
1000 SNTmyr 40.69

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Status (SNT) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang SNT

Số tiềnHôm nay lúc 03:00:22 am
0.5 MYRSNT 12.29
1 MYRSNT 24.57
5 MYRSNT 122.87
10 MYRSNT 245.74
50 MYRSNT 1,228.72
100 MYRSNT 2,457.45
500 MYRSNT 12,287.25
1000 MYRSNT 24,574.50

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Status (SNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
SNT / USD$0.0103
SNT / BTC0.0000001332 BTC
SNT / ETH0.000004253 ETH
SNT / BNB0.00001596 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Status (SNT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Status sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 Status (SNT) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Status (SNT) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM0.04069.

Tôi có thể mua bao nhiêu Status (SNT) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 24.57 Status (SNT).

Giá SNT/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Status (SNT) đạt mức giá cao nhất từng có là RM2.67 MYR vào 1/4/2018.

Giá trị của Status (SNT) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Status (SNT) đã tăng thêm -8.2% so với Malaysian Ringgit (MYR).