SNT MXN: Giá Status MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SNT sang MXN
SNT MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SNT to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | $0.1782 | 0.25% |
| Apr 17, 2026 | $0.1778 | 0.53% |
| Apr 16, 2026 | $0.1768 | 2.79% |
| Apr 15, 2026 | $0.172 | 1.82% |
| Apr 14, 2026 | $0.169 | -2.34% |
| Apr 13, 2026 | $0.173 | 2.99% |
| Apr 12, 2026 | $0.168 | -1.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang MXN đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SNT sang MXN
biểu đồ Status sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Status Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ SNT sang MXN hiện tại là $0.1783. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Status là tăng bởi SNT đã giảm bớt 10.07% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SNT MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SNT to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | $0.1782 | 0.25% |
| Apr 17, 2026 | $0.1778 | 0.53% |
| Apr 16, 2026 | $0.1768 | 2.79% |
| Apr 15, 2026 | $0.172 | 1.82% |
| Apr 14, 2026 | $0.169 | -2.34% |
| Apr 13, 2026 | $0.173 | 2.99% |
| Apr 12, 2026 | $0.168 | -1.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang MXN đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SNT / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Status (SNT) sang MXN là $0.1783 cho mỗi 1 SNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SNT sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:08 am |
|---|---|
| 0.5 SNT | mxn 0.08915 |
| 1 SNT | mxn 0.1783 |
| 5 SNT | mxn 0.8915 |
| 10 SNT | mxn 1.78 |
| 50 SNT | mxn 8.92 |
| 100 SNT | mxn 17.83 |
| 500 SNT | mxn 89.15 |
| 1000 SNT | mxn 178.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Status (SNT) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang SNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:08 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | SNT 2.80 |
| 1 MXN | SNT 5.61 |
| 5 MXN | SNT 28.04 |
| 10 MXN | SNT 56.08 |
| 50 MXN | SNT 280.42 |
| 100 MXN | SNT 560.83 |
| 500 MXN | SNT 2,804.15 |
| 1000 MXN | SNT 5,608.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Status (SNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












