STX NOK: Giá Stacks NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STX sang NOK
STX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr2.26 | -0.11% |
| Apr 17, 2026 | kr2.26 | -0.39% |
| Apr 16, 2026 | kr2.27 | 2.84% |
| Apr 15, 2026 | kr2.21 | 6.28% |
| Apr 14, 2026 | kr2.08 | -3.12% |
| Apr 13, 2026 | kr2.14 | 5.96% |
| Apr 12, 2026 | kr2.02 | -2.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STX sang NOK đã tăng 0.68% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STX sang NOK
biểu đồ Stacks sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stacks Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ STX sang NOK hiện tại là kr 2.25. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.68% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stacks là tăng bởi STX đã giảm bớt 3.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr2.26 | -0.11% |
| Apr 17, 2026 | kr2.26 | -0.39% |
| Apr 16, 2026 | kr2.27 | 2.84% |
| Apr 15, 2026 | kr2.21 | 6.28% |
| Apr 14, 2026 | kr2.08 | -3.12% |
| Apr 13, 2026 | kr2.14 | 5.96% |
| Apr 12, 2026 | kr2.02 | -2.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STX sang NOK đã tăng 0.68% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stacks (STX) sang NOK là kr2.26 cho mỗi 1 STX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi STX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:40 am |
|---|---|
| 0.5 STX | nok 1.13 |
| 1 STX | nok 2.26 |
| 5 STX | nok 11.29 |
| 10 STX | nok 22.59 |
| 50 STX | nok 112.93 |
| 100 STX | nok 225.87 |
| 500 STX | nok 1,129.34 |
| 1000 STX | nok 2,258.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stacks (STX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang STX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:40 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | STX 0.2214 |
| 1 NOK | STX 0.4427 |
| 5 NOK | STX 2.21 |
| 10 NOK | STX 4.43 |
| 50 NOK | STX 22.14 |
| 100 NOK | STX 44.27 |
| 500 NOK | STX 221.37 |
| 1000 NOK | STX 442.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Stacks (STX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












