STX DKK: Giá Stacks DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STX sang DKK
STX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr1.53 | -0.41% |
| Apr 17, 2026 | kr1.53 | -0.33% |
| Apr 16, 2026 | kr1.54 | 3.38% |
| Apr 15, 2026 | kr1.49 | 6.88% |
| Apr 14, 2026 | kr1.39 | -3.39% |
| Apr 13, 2026 | kr1.44 | 6.19% |
| Apr 12, 2026 | kr1.36 | -2.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STX sang DKK đã giảm 0.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STX sang DKK
biểu đồ Stacks sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stacks Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ STX sang DKK hiện tại là kr 1.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stacks là giảm bởi STX đã giảm bớt 3.96% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr1.53 | -0.41% |
| Apr 17, 2026 | kr1.53 | -0.33% |
| Apr 16, 2026 | kr1.54 | 3.38% |
| Apr 15, 2026 | kr1.49 | 6.88% |
| Apr 14, 2026 | kr1.39 | -3.39% |
| Apr 13, 2026 | kr1.44 | 6.19% |
| Apr 12, 2026 | kr1.36 | -2.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STX sang DKK đã giảm 0.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STX / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stacks (STX) sang DKK là kr1.53 cho mỗi 1 STX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STX sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi STX sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:36:45 am |
|---|---|
| 0.5 STX | dkk 0.7637 |
| 1 STX | dkk 1.53 |
| 5 STX | dkk 7.64 |
| 10 STX | dkk 15.27 |
| 50 STX | dkk 76.37 |
| 100 STX | dkk 152.74 |
| 500 STX | dkk 763.68 |
| 1000 STX | dkk 1,527.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stacks (STX) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang STX
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:36:45 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | STX 0.3274 |
| 1 DKK | STX 0.6547 |
| 5 DKK | STX 3.27 |
| 10 DKK | STX 6.55 |
| 50 DKK | STX 32.74 |
| 100 DKK | STX 65.47 |
| 500 DKK | STX 327.36 |
| 1000 DKK | STX 654.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Stacks (STX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












