SMART NOK: Giá SMART NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SMART sang NOK
SMART NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SMART to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.05906 | -0.69% |
| Apr 16, 2026 | kr0.05947 | -0.82% |
| Apr 15, 2026 | kr0.05996 | 0.36% |
| Apr 14, 2026 | kr0.05975 | -3.59% |
| Apr 13, 2026 | kr0.06197 | 0.23% |
| Apr 12, 2026 | kr0.06182 | 1.57% |
| Apr 11, 2026 | kr0.06087 | 16.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SMART sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SMART sang NOK đã giảm 0.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SMART sang NOK
biểu đồ SMART sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SMART Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SMART sang NOK hiện tại là kr 0.05909. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SMART là giảm bởi SMART đã tăng thêm 55.41% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SMART NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SMART to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.05906 | -0.69% |
| Apr 16, 2026 | kr0.05947 | -0.82% |
| Apr 15, 2026 | kr0.05996 | 0.36% |
| Apr 14, 2026 | kr0.05975 | -3.59% |
| Apr 13, 2026 | kr0.06197 | 0.23% |
| Apr 12, 2026 | kr0.06182 | 1.57% |
| Apr 11, 2026 | kr0.06087 | 16.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SMART sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SMART sang NOK đã giảm 0.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SMART / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SMART (SMART) sang NOK là kr0.05909 cho mỗi 1 SMART. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SMART sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SMART sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:46 am |
|---|---|
| 0.5 SMART | nok 0.02955 |
| 1 SMART | nok 0.05909 |
| 5 SMART | nok 0.2955 |
| 10 SMART | nok 0.5909 |
| 50 SMART | nok 2.95 |
| 100 SMART | nok 5.91 |
| 500 SMART | nok 29.55 |
| 1000 SMART | nok 59.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SMART (SMART) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SMART
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:27:46 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SMART 8.46 |
| 1 NOK | SMART 16.92 |
| 5 NOK | SMART 84.62 |
| 10 NOK | SMART 169.23 |
| 50 NOK | SMART 846.15 |
| 100 NOK | SMART 1,692.31 |
| 500 NOK | SMART 8,461.53 |
| 1000 NOK | SMART 16,923.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SMART (SMART) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SMART sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SMART / USD | $0.006316 |
| SMART / BTC | 0.0000000845 BTC |
| SMART / ETH | 0.00000271 ETH |
| SMART / BNB | 0.00001003 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SMART (SMART) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












