SMART HUF: Giá SMART HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SMART sang HUF
SMART HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SMART to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Ft1.99 | -1.86% |
| Apr 13, 2026 | Ft2.02 | -1.05% |
| Apr 12, 2026 | Ft2.05 | -0.02% |
| Apr 11, 2026 | Ft2.05 | 16.32% |
| Apr 10, 2026 | Ft1.76 | 2.98% |
| Apr 09, 2026 | Ft1.71 | 3.87% |
| Apr 08, 2026 | Ft1.64 | -5.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SMART sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SMART sang HUF đã giảm 3.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SMART sang HUF
biểu đồ SMART sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SMART Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ SMART sang HUF hiện tại là Ft 1.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SMART là giảm bởi SMART đã tăng thêm 48.76% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SMART HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SMART to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Ft1.99 | -1.86% |
| Apr 13, 2026 | Ft2.02 | -1.05% |
| Apr 12, 2026 | Ft2.05 | -0.02% |
| Apr 11, 2026 | Ft2.05 | 16.32% |
| Apr 10, 2026 | Ft1.76 | 2.98% |
| Apr 09, 2026 | Ft1.71 | 3.87% |
| Apr 08, 2026 | Ft1.64 | -5.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SMART sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SMART sang HUF đã giảm 3.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SMART / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SMART (SMART) sang HUF là Ft1.99 cho mỗi 1 SMART. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SMART sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi SMART sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:33:12 am |
|---|---|
| 0.5 SMART | huf 0.9937 |
| 1 SMART | huf 1.99 |
| 5 SMART | huf 9.94 |
| 10 SMART | huf 19.87 |
| 50 SMART | huf 99.37 |
| 100 SMART | huf 198.75 |
| 500 SMART | huf 993.73 |
| 1000 SMART | huf 1,987.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SMART (SMART) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang SMART
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:33:12 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | SMART 0.2516 |
| 1 HUF | SMART 0.5032 |
| 5 HUF | SMART 2.52 |
| 10 HUF | SMART 5.03 |
| 50 HUF | SMART 25.16 |
| 100 HUF | SMART 50.32 |
| 500 HUF | SMART 251.58 |
| 1000 HUF | SMART 503.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang SMART (SMART) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SMART sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SMART / USD | $0.006438 |
| SMART / BTC | 0.00000008621 BTC |
| SMART / ETH | 0.000002694 ETH |
| SMART / BNB | 0.00001041 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SMART (SMART) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












