XPR NOK: Giá XPR Network NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPR sang NOK
XPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr0.01966 | 0.77% |
| Jun 06, 2026 | kr0.01951 | -1.17% |
| Jun 05, 2026 | kr0.01974 | -1.84% |
| Jun 04, 2026 | kr0.02011 | -7.68% |
| Jun 03, 2026 | kr0.02178 | -2.76% |
| Jun 02, 2026 | kr0.0224 | -4.48% |
| Jun 01, 2026 | kr0.02345 | -2.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK đã tăng 1.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPR sang NOK
biểu đồ XPR Network sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XPR Network Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XPR sang NOK hiện tại là kr 0.01965. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XPR Network là tăng bởi XPR đã giảm bớt 23.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr0.01966 | 0.77% |
| Jun 06, 2026 | kr0.01951 | -1.17% |
| Jun 05, 2026 | kr0.01974 | -1.84% |
| Jun 04, 2026 | kr0.02011 | -7.68% |
| Jun 03, 2026 | kr0.02178 | -2.76% |
| Jun 02, 2026 | kr0.0224 | -4.48% |
| Jun 01, 2026 | kr0.02345 | -2.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK đã tăng 1.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XPR Network (XPR) sang NOK là kr0.01965 cho mỗi 1 XPR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:59:16 pm |
|---|---|
| 0.5 XPR | nok 0.009826 |
| 1 XPR | nok 0.01965 |
| 5 XPR | nok 0.09826 |
| 10 XPR | nok 0.1965 |
| 50 XPR | nok 0.9826 |
| 100 XPR | nok 1.97 |
| 500 XPR | nok 9.83 |
| 1000 XPR | nok 19.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XPR Network (XPR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XPR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:59:16 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | XPR 25.44 |
| 1 NOK | XPR 50.88 |
| 5 NOK | XPR 254.42 |
| 10 NOK | XPR 508.84 |
| 50 NOK | XPR 2,544.19 |
| 100 NOK | XPR 5,088.39 |
| 500 NOK | XPR 25,441.94 |
| 1000 NOK | XPR 50,883.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang XPR Network (XPR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












