XPR NOK: Giá XPR Network NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPR sang NOK
XPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.02217 | -1.09% |
| Apr 17, 2026 | kr0.02242 | 3.20% |
| Apr 16, 2026 | kr0.02172 | 1.72% |
| Apr 15, 2026 | kr0.02135 | 1.73% |
| Apr 14, 2026 | kr0.02099 | -1.12% |
| Apr 13, 2026 | kr0.02123 | 0.27% |
| Apr 12, 2026 | kr0.02117 | -2.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK đã giảm 3.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPR sang NOK
biểu đồ XPR Network sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XPR Network Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XPR sang NOK hiện tại là kr 0.02193. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XPR Network là giảm bởi XPR đã tăng thêm 0.41% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.02217 | -1.09% |
| Apr 17, 2026 | kr0.02242 | 3.20% |
| Apr 16, 2026 | kr0.02172 | 1.72% |
| Apr 15, 2026 | kr0.02135 | 1.73% |
| Apr 14, 2026 | kr0.02099 | -1.12% |
| Apr 13, 2026 | kr0.02123 | 0.27% |
| Apr 12, 2026 | kr0.02117 | -2.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK đã giảm 3.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XPR Network (XPR) sang NOK là kr0.02193 cho mỗi 1 XPR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:43 am |
|---|---|
| 0.5 XPR | nok 0.01097 |
| 1 XPR | nok 0.02193 |
| 5 XPR | nok 0.1097 |
| 10 XPR | nok 0.2193 |
| 50 XPR | nok 1.10 |
| 100 XPR | nok 2.19 |
| 500 XPR | nok 10.97 |
| 1000 XPR | nok 21.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XPR Network (XPR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XPR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:43 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XPR 22.80 |
| 1 NOK | XPR 45.59 |
| 5 NOK | XPR 227.97 |
| 10 NOK | XPR 455.94 |
| 50 NOK | XPR 2,279.71 |
| 100 NOK | XPR 4,559.43 |
| 500 NOK | XPR 22,797.14 |
| 1000 NOK | XPR 45,594.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang XPR Network (XPR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












