XPR DKK: Giá XPR Network DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPR sang DKK
XPR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.01374 | -0.04% |
| Jun 07, 2026 | kr0.01374 | 2.79% |
| Jun 06, 2026 | kr0.01337 | -1.17% |
| Jun 05, 2026 | kr0.01353 | -2.40% |
| Jun 04, 2026 | kr0.01386 | -7.89% |
| Jun 03, 2026 | kr0.01505 | -2.96% |
| Jun 02, 2026 | kr0.01551 | -4.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang DKK đã giảm 0.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPR sang DKK
biểu đồ XPR Network sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XPR Network Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XPR sang DKK hiện tại là kr 0.01372. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XPR Network là giảm bởi XPR đã giảm bớt 23.36% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.01374 | -0.04% |
| Jun 07, 2026 | kr0.01374 | 2.79% |
| Jun 06, 2026 | kr0.01337 | -1.17% |
| Jun 05, 2026 | kr0.01353 | -2.40% |
| Jun 04, 2026 | kr0.01386 | -7.89% |
| Jun 03, 2026 | kr0.01505 | -2.96% |
| Jun 02, 2026 | kr0.01551 | -4.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang DKK đã giảm 0.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XPR Network (XPR) sang DKK là kr0.01372 cho mỗi 1 XPR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:33:54 am |
|---|---|
| 0.5 XPR | dkk 0.00686 |
| 1 XPR | dkk 0.01372 |
| 5 XPR | dkk 0.0686 |
| 10 XPR | dkk 0.1372 |
| 50 XPR | dkk 0.686 |
| 100 XPR | dkk 1.37 |
| 500 XPR | dkk 6.86 |
| 1000 XPR | dkk 13.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XPR Network (XPR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XPR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:33:54 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XPR 36.44 |
| 1 DKK | XPR 72.88 |
| 5 DKK | XPR 364.41 |
| 10 DKK | XPR 728.83 |
| 50 DKK | XPR 3,644.13 |
| 100 DKK | XPR 7,288.26 |
| 500 DKK | XPR 36,441.28 |
| 1000 DKK | XPR 72,882.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang XPR Network (XPR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












