POWR USD: Giá Powerledger USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POWR sang USD
POWR USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $0.06715 | 1.48% |
| Apr 15, 2026 | $0.06617 | 1.53% |
| Apr 14, 2026 | $0.06517 | -3.44% |
| Apr 13, 2026 | $0.06749 | 3.70% |
| Apr 12, 2026 | $0.06509 | -2.19% |
| Apr 11, 2026 | $0.06655 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | $0.06647 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang USD đã tăng 2.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POWR sang USD
biểu đồ Powerledger sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Powerledger Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ POWR sang USD hiện tại là $0.06715. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Powerledger là tăng bởi POWR đã giảm bớt 0.73% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POWR USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $0.06715 | 1.48% |
| Apr 15, 2026 | $0.06617 | 1.53% |
| Apr 14, 2026 | $0.06517 | -3.44% |
| Apr 13, 2026 | $0.06749 | 3.70% |
| Apr 12, 2026 | $0.06509 | -2.19% |
| Apr 11, 2026 | $0.06655 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | $0.06647 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang USD đã tăng 2.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POWR / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Powerledger (POWR) sang USD là $0.06716 cho mỗi 1 POWR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POWR sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:47 am |
|---|---|
| 0.5 POWR | usd 0.03358 |
| 1 POWR | usd 0.06716 |
| 5 POWR | usd 0.3358 |
| 10 POWR | usd 0.6716 |
| 50 POWR | usd 3.36 |
| 100 POWR | usd 6.72 |
| 500 POWR | usd 33.58 |
| 1000 POWR | usd 67.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Powerledger (POWR) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang POWR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:47 am |
|---|---|
| 0.5 USD | POWR 7.44 |
| 1 USD | POWR 14.89 |
| 5 USD | POWR 74.45 |
| 10 USD | POWR 148.90 |
| 50 USD | POWR 744.50 |
| 100 USD | POWR 1,488.99 |
| 500 USD | POWR 7,444.96 |
| 1000 USD | POWR 14,889.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Powerledger (POWR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POWR / BTC | 0.0000009017 BTC |
| POWR / ETH | 0.00002874 ETH |
| POWR / BNB | 0.0001081 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Powerledger (POWR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












