POWR MXN: Giá Powerledger MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POWR sang MXN
POWR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | $1.12 | -3.67% |
| Apr 13, 2026 | $1.17 | 2.85% |
| Apr 12, 2026 | $1.13 | -1.42% |
| Apr 11, 2026 | $1.15 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | $1.15 | -0.02% |
| Apr 09, 2026 | $1.15 | 2.91% |
| Apr 08, 2026 | $1.12 | -3.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN đã giảm 1.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POWR sang MXN
biểu đồ Powerledger sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Powerledger Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ POWR sang MXN hiện tại là $1.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Powerledger là giảm bởi POWR đã tăng thêm 0.79% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POWR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | $1.12 | -3.67% |
| Apr 13, 2026 | $1.17 | 2.85% |
| Apr 12, 2026 | $1.13 | -1.42% |
| Apr 11, 2026 | $1.15 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | $1.15 | -0.02% |
| Apr 09, 2026 | $1.15 | 2.91% |
| Apr 08, 2026 | $1.12 | -3.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN đã giảm 1.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POWR / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Powerledger (POWR) sang MXN là $1.14 cho mỗi 1 POWR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POWR sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:24:44 am |
|---|---|
| 0.5 POWR | mxn 0.5686 |
| 1 POWR | mxn 1.14 |
| 5 POWR | mxn 5.69 |
| 10 POWR | mxn 11.37 |
| 50 POWR | mxn 56.86 |
| 100 POWR | mxn 113.73 |
| 500 POWR | mxn 568.63 |
| 1000 POWR | mxn 1,137.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Powerledger (POWR) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang POWR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:24:44 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | POWR 0.4397 |
| 1 MXN | POWR 0.8793 |
| 5 MXN | POWR 4.40 |
| 10 MXN | POWR 8.79 |
| 50 MXN | POWR 43.97 |
| 100 MXN | POWR 87.93 |
| 500 MXN | POWR 439.65 |
| 1000 MXN | POWR 879.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Powerledger (POWR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POWR / USD | $0.06588 |
| POWR / BTC | 0.0000008839 BTC |
| POWR / ETH | 0.00002824 ETH |
| POWR / BNB | 0.0001064 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Powerledger (POWR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












