NOT INR: Giá Notcoin INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOT sang INR
NOT INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | ₹0.04105 | 11.08% |
| Apr 15, 2026 | ₹0.03696 | 9.43% |
| Apr 14, 2026 | ₹0.03377 | -5.86% |
| Apr 13, 2026 | ₹0.03587 | 6.99% |
| Apr 12, 2026 | ₹0.03353 | -4.88% |
| Apr 11, 2026 | ₹0.03525 | 3.17% |
| Apr 10, 2026 | ₹0.03417 | 3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang INR đã tăng 6.68% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOT sang INR
biểu đồ Notcoin sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Notcoin Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ NOT sang INR hiện tại là ₹0.04039. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.68% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Notcoin là tăng bởi NOT đã tăng thêm 4.47% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOT INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | ₹0.04105 | 11.08% |
| Apr 15, 2026 | ₹0.03696 | 9.43% |
| Apr 14, 2026 | ₹0.03377 | -5.86% |
| Apr 13, 2026 | ₹0.03587 | 6.99% |
| Apr 12, 2026 | ₹0.03353 | -4.88% |
| Apr 11, 2026 | ₹0.03525 | 3.17% |
| Apr 10, 2026 | ₹0.03417 | 3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang INR đã tăng 6.68% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOT / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Notcoin (NOT) sang INR là ₹0.04039 cho mỗi 1 NOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOT sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:01:29 am |
|---|---|
| 0.5 NOT | inr 0.0202 |
| 1 NOT | inr 0.04039 |
| 5 NOT | inr 0.202 |
| 10 NOT | inr 0.4039 |
| 50 NOT | inr 2.02 |
| 100 NOT | inr 4.04 |
| 500 NOT | inr 20.20 |
| 1000 NOT | inr 40.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Notcoin (NOT) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang NOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:01:29 am |
|---|---|
| 0.5 INR | NOT 12.38 |
| 1 INR | NOT 24.76 |
| 5 INR | NOT 123.78 |
| 10 INR | NOT 247.56 |
| 50 INR | NOT 1,237.82 |
| 100 INR | NOT 2,475.65 |
| 500 INR | NOT 12,378.24 |
| 1000 INR | NOT 24,756.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Notcoin (NOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












