NOT DKK: Giá Notcoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOT sang DKK
NOT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.002497 | 1.18% |
| Jun 07, 2026 | kr0.002468 | 2.61% |
| Jun 06, 2026 | kr0.002405 | -0.28% |
| Jun 05, 2026 | kr0.002412 | -8.41% |
| Jun 04, 2026 | kr0.002634 | -12.89% |
| Jun 03, 2026 | kr0.003023 | 6.09% |
| Jun 02, 2026 | kr0.00285 | -8.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang DKK đã tăng 1.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOT sang DKK
biểu đồ Notcoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Notcoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NOT sang DKK hiện tại là kr 0.002492. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Notcoin là tăng bởi NOT đã giảm bớt 38.34% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.002497 | 1.18% |
| Jun 07, 2026 | kr0.002468 | 2.61% |
| Jun 06, 2026 | kr0.002405 | -0.28% |
| Jun 05, 2026 | kr0.002412 | -8.41% |
| Jun 04, 2026 | kr0.002634 | -12.89% |
| Jun 03, 2026 | kr0.003023 | 6.09% |
| Jun 02, 2026 | kr0.00285 | -8.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang DKK đã tăng 1.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOT / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Notcoin (NOT) sang DKK là kr0.002492 cho mỗi 1 NOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOT sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:01:22 pm |
|---|---|
| 0.5 NOT | dkk 0.001246 |
| 1 NOT | dkk 0.002492 |
| 5 NOT | dkk 0.01246 |
| 10 NOT | dkk 0.02492 |
| 50 NOT | dkk 0.1246 |
| 100 NOT | dkk 0.2492 |
| 500 NOT | dkk 1.25 |
| 1000 NOT | dkk 2.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Notcoin (NOT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:01:22 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | NOT 200.60 |
| 1 DKK | NOT 401.20 |
| 5 DKK | NOT 2,006.02 |
| 10 DKK | NOT 4,012.05 |
| 50 DKK | NOT 20,060.24 |
| 100 DKK | NOT 40,120.48 |
| 500 DKK | NOT 200,602.40 |
| 1000 DKK | NOT 401,204.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Notcoin (NOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












