NOT DKK: Giá Notcoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOT sang DKK
NOT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.002672 | -4.51% |
| Apr 16, 2026 | kr0.002798 | 11.72% |
| Apr 15, 2026 | kr0.002505 | 9.10% |
| Apr 14, 2026 | kr0.002296 | -4.34% |
| Apr 13, 2026 | kr0.0024 | 5.67% |
| Apr 12, 2026 | kr0.002271 | -5.86% |
| Apr 11, 2026 | kr0.002413 | 3.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang DKK đã tăng 3.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOT sang DKK
biểu đồ Notcoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Notcoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NOT sang DKK hiện tại là kr 0.002675. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Notcoin là tăng bởi NOT đã tăng thêm 1.66% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.002672 | -4.51% |
| Apr 16, 2026 | kr0.002798 | 11.72% |
| Apr 15, 2026 | kr0.002505 | 9.10% |
| Apr 14, 2026 | kr0.002296 | -4.34% |
| Apr 13, 2026 | kr0.0024 | 5.67% |
| Apr 12, 2026 | kr0.002271 | -5.86% |
| Apr 11, 2026 | kr0.002413 | 3.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang DKK đã tăng 3.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOT / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Notcoin (NOT) sang DKK là kr0.002676 cho mỗi 1 NOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOT sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:37:49 am |
|---|---|
| 0.5 NOT | dkk 0.001338 |
| 1 NOT | dkk 0.002676 |
| 5 NOT | dkk 0.01338 |
| 10 NOT | dkk 0.02676 |
| 50 NOT | dkk 0.1338 |
| 100 NOT | dkk 0.2676 |
| 500 NOT | dkk 1.34 |
| 1000 NOT | dkk 2.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Notcoin (NOT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:37:49 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | NOT 186.87 |
| 1 DKK | NOT 373.74 |
| 5 DKK | NOT 1,868.69 |
| 10 DKK | NOT 3,737.37 |
| 50 DKK | NOT 18,686.85 |
| 100 DKK | NOT 37,373.71 |
| 500 DKK | NOT 186,868.54 |
| 1000 DKK | NOT 373,737.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Notcoin (NOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












