NOCK DKK: Giá Nockchain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOCK sang DKK
NOCK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOCK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr0.2084 | -9.50% |
| Jun 05, 2026 | kr0.2303 | -2.00% |
| Jun 04, 2026 | kr0.235 | -28.73% |
| Jun 03, 2026 | kr0.3297 | 10.07% |
| Jun 02, 2026 | kr0.2995 | -9.55% |
| Jun 01, 2026 | kr0.3312 | -1.21% |
| May 31, 2026 | kr0.3352 | 5.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK đã giảm 7.73% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOCK sang DKK
biểu đồ Nockchain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nockchain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NOCK sang DKK hiện tại là kr 0.2089. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.73% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nockchain là giảm bởi NOCK đã tăng thêm 22.59% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOCK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOCK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | kr0.2084 | -9.50% |
| Jun 05, 2026 | kr0.2303 | -2.00% |
| Jun 04, 2026 | kr0.235 | -28.73% |
| Jun 03, 2026 | kr0.3297 | 10.07% |
| Jun 02, 2026 | kr0.2995 | -9.55% |
| Jun 01, 2026 | kr0.3312 | -1.21% |
| May 31, 2026 | kr0.3352 | 5.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK đã giảm 7.73% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOCK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nockchain (NOCK) sang DKK là kr0.2089 cho mỗi 1 NOCK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOCK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:19:55 am |
|---|---|
| 0.5 NOCK | dkk 0.1045 |
| 1 NOCK | dkk 0.2089 |
| 5 NOCK | dkk 1.04 |
| 10 NOCK | dkk 2.09 |
| 50 NOCK | dkk 10.45 |
| 100 NOCK | dkk 20.89 |
| 500 NOCK | dkk 104.47 |
| 1000 NOCK | dkk 208.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nockchain (NOCK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NOCK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:19:55 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | NOCK 2.39 |
| 1 DKK | NOCK 4.79 |
| 5 DKK | NOCK 23.93 |
| 10 DKK | NOCK 47.86 |
| 50 DKK | NOCK 239.30 |
| 100 DKK | NOCK 478.61 |
| 500 DKK | NOCK 2,393.05 |
| 1000 DKK | NOCK 4,786.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Nockchain (NOCK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NOCK / USD | $0.03221 |
| NOCK / BTC | 0.0000005301 BTC |
| NOCK / ETH | 0.00002048 ETH |
| NOCK / BNB | 0.00005588 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Nockchain (NOCK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












