NEX NOK: Giá Nexus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang NOK
NEX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.00002799 | 0.54% |
| Jun 07, 2026 | kr0.00002784 | -0.66% |
| Jun 06, 2026 | kr0.00002802 | -2.71% |
| Jun 05, 2026 | kr0.0000288 | 4.76% |
| Jun 04, 2026 | kr0.00002749 | -3.67% |
| Jun 03, 2026 | kr0.00002854 | -8.85% |
| Jun 02, 2026 | kr0.00003131 | -1.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK đã giảm 1.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang NOK
biểu đồ Nexus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang NOK hiện tại là kr 0.00002799. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã tăng thêm 20.62% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.00002799 | 0.54% |
| Jun 07, 2026 | kr0.00002784 | -0.66% |
| Jun 06, 2026 | kr0.00002802 | -2.71% |
| Jun 05, 2026 | kr0.0000288 | 4.76% |
| Jun 04, 2026 | kr0.00002749 | -3.67% |
| Jun 03, 2026 | kr0.00002854 | -8.85% |
| Jun 02, 2026 | kr0.00003131 | -1.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK đã giảm 1.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang NOK là kr0.00002799 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:16:16 am |
|---|---|
| 0.5 NEX | nok 0.000014 |
| 1 NEX | nok 0.00002799 |
| 5 NEX | nok 0.00014 |
| 10 NEX | nok 0.0002799 |
| 50 NEX | nok 0.0014 |
| 100 NEX | nok 0.002799 |
| 500 NEX | nok 0.014 |
| 1000 NEX | nok 0.02799 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:16:16 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | NEX 17,862.87 |
| 1 NOK | NEX 35,725.74 |
| 5 NOK | NEX 178,628.68 |
| 10 NOK | NEX 357,257.35 |
| 50 NOK | NEX 1,786,286.76 |
| 100 NOK | NEX 3,572,573.51 |
| 500 NOK | NEX 17,862,867.57 |
| 1000 NOK | NEX 35,725,735.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












