NEX MXN: Giá Nexus MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang MXN
NEX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | $0.0000519 | 0.34% |
| Jun 06, 2026 | $0.00005173 | -2.71% |
| Jun 05, 2026 | $0.00005316 | 4.50% |
| Jun 04, 2026 | $0.00005087 | -4.15% |
| Jun 03, 2026 | $0.00005308 | -9.00% |
| Jun 02, 2026 | $0.00005832 | -2.17% |
| Jun 01, 2026 | $0.00005962 | -1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN đã tăng 0.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang MXN
biểu đồ Nexus sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang MXN hiện tại là $0.00005188. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là tăng bởi NEX đã tăng thêm 20.98% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | $0.0000519 | 0.34% |
| Jun 06, 2026 | $0.00005173 | -2.71% |
| Jun 05, 2026 | $0.00005316 | 4.50% |
| Jun 04, 2026 | $0.00005087 | -4.15% |
| Jun 03, 2026 | $0.00005308 | -9.00% |
| Jun 02, 2026 | $0.00005832 | -2.17% |
| Jun 01, 2026 | $0.00005962 | -1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN đã tăng 0.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang MXN là $0.00005188 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:57 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | mxn 0.00002594 |
| 1 NEX | mxn 0.00005188 |
| 5 NEX | mxn 0.0002594 |
| 10 NEX | mxn 0.0005188 |
| 50 NEX | mxn 0.002594 |
| 100 NEX | mxn 0.005188 |
| 500 NEX | mxn 0.02594 |
| 1000 NEX | mxn 0.05188 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:57 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | NEX 9,636.93 |
| 1 MXN | NEX 19,273.85 |
| 5 MXN | NEX 96,369.27 |
| 10 MXN | NEX 192,738.55 |
| 50 MXN | NEX 963,692.75 |
| 100 MXN | NEX 1,927,385.50 |
| 500 MXN | NEX 9,636,927.49 |
| 1000 MXN | NEX 19,273,854.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












