Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Jelly-My-Jelly

JELLYJELLY NOK: Giá Jelly-My-Jelly NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK

JELLYJELLY

Jelly-My-Jelly

NOK

Norwegian Krone

JELLYJELLY NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 JELLYJELLY to NOK24 giờ
Apr 18, 2026kr0.4357-8.91%
Apr 17, 2026kr0.47840.77%
Apr 16, 2026kr0.474712.95%
Apr 15, 2026kr0.4203-1.49%
Apr 14, 2026kr0.42676.03%
Apr 13, 2026kr0.40240.41%
Apr 12, 2026kr0.4008-2.80%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK đã giảm 9.21% trong 24 giờ qua.

biểu đồ JELLYJELLY sang NOK

biểu đồ Jelly-My-Jelly sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Jelly-My-Jelly Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ JELLYJELLY sang NOK hiện tại là kr 0.4166. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Jelly-My-Jelly là giảm bởi JELLYJELLY đã giảm bớt 15.47% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

JELLYJELLY NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 JELLYJELLY to NOK24 giờ
Apr 18, 2026kr0.4357-8.91%
Apr 17, 2026kr0.47840.77%
Apr 16, 2026kr0.474712.95%
Apr 15, 2026kr0.4203-1.49%
Apr 14, 2026kr0.42676.03%
Apr 13, 2026kr0.40240.41%
Apr 12, 2026kr0.4008-2.80%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK đã giảm 9.21% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi JELLYJELLY / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang NOK là kr0.4166 cho mỗi 1 JELLYJELLY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 JELLYJELLY sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 09:33:23 am
0.5 JELLYJELLYnok 0.2083
1 JELLYJELLYnok 0.4166
5 JELLYJELLYnok 2.08
10 JELLYJELLYnok 4.17
50 JELLYJELLYnok 20.83
100 JELLYJELLYnok 41.66
500 JELLYJELLYnok 208.30
1000 JELLYJELLYnok 416.60

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang JELLYJELLY

Số tiềnHôm nay lúc 09:33:23 am
0.5 NOKJELLYJELLY 1.20
1 NOKJELLYJELLY 2.40
5 NOKJELLYJELLY 12.00
10 NOKJELLYJELLY 24.00
50 NOKJELLYJELLY 120.02
100 NOKJELLYJELLY 240.04
500 NOKJELLYJELLY 1,200.18
1000 NOKJELLYJELLY 2,400.36

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
JELLYJELLY / USD$0.04447
JELLYJELLY / BTC0.0000005918 BTC
JELLYJELLY / ETH0.0000192 ETH
JELLYJELLY / BNB0.0000717 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Jelly-My-Jelly sang Norwegian Krone

Giá của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.4166.

Tôi có thể mua bao nhiêu Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 2.4004 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY).

Giá JELLYJELLY/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đạt mức giá cao nhất từng có là kr4.63 NOK vào 11/4/2025.

Giá trị của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đã tăng thêm -15.5% so với Norwegian Krone (NOK).