JELLYJELLY NOK: Giá Jelly-My-Jelly NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK
JELLYJELLY
Jelly-My-Jelly
NOK
Norwegian Krone
JELLYJELLY NOK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 JELLYJELLY to NOK
24 giờ
Apr 18, 2026
kr0.4357
-8.91%
Apr 17, 2026
kr0.4784
0.77%
Apr 16, 2026
kr0.4747
12.95%
Apr 15, 2026
kr0.4203
-1.49%
Apr 14, 2026
kr0.4267
6.03%
Apr 13, 2026
kr0.4024
0.41%
Apr 12, 2026
kr0.4008
-2.80%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK đã giảm 9.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ JELLYJELLY sang NOK
biểu đồ Jelly-My-Jelly sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Jelly-My-Jelly Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ JELLYJELLY sang NOK hiện tại là kr 0.4166. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Jelly-My-Jelly là giảm bởi JELLYJELLY đã giảm bớt 15.47% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
JELLYJELLY NOK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 JELLYJELLY to NOK
24 giờ
Apr 18, 2026
kr0.4357
-8.91%
Apr 17, 2026
kr0.4784
0.77%
Apr 16, 2026
kr0.4747
12.95%
Apr 15, 2026
kr0.4203
-1.49%
Apr 14, 2026
kr0.4267
6.03%
Apr 13, 2026
kr0.4024
0.41%
Apr 12, 2026
kr0.4008
-2.80%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK đã giảm 9.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi JELLYJELLY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang NOK là kr0.4166 cho mỗi 1 JELLYJELLY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 JELLYJELLY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang NOK
Số tiền
Hôm nay lúc 09:33:23 am
0.5 JELLYJELLY
nok 0.2083
1 JELLYJELLY
nok 0.4166
5 JELLYJELLY
nok 2.08
10 JELLYJELLY
nok 4.17
50 JELLYJELLY
nok 20.83
100 JELLYJELLY
nok 41.66
500 JELLYJELLY
nok 208.30
1000 JELLYJELLY
nok 416.60
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang JELLYJELLY
Số tiền
Hôm nay lúc 09:33:23 am
0.5 NOK
JELLYJELLY 1.20
1 NOK
JELLYJELLY 2.40
5 NOK
JELLYJELLY 12.00
10 NOK
JELLYJELLY 24.00
50 NOK
JELLYJELLY 120.02
100 NOK
JELLYJELLY 240.04
500 NOK
JELLYJELLY 1,200.18
1000 NOK
JELLYJELLY 2,400.36
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Jelly-My-Jelly sang Norwegian Krone
Giá của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?
Giá của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.4166.
Tôi có thể mua bao nhiêu Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) với kr1?
Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 2.4004 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY).
Giá JELLYJELLY/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đạt mức giá cao nhất từng có là kr4.63 NOK vào 11/4/2025.
Giá trị của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đã tăng thêm -15.5% so với Norwegian Krone (NOK).