JELLYJELLY DKK: Giá Jelly-My-Jelly DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi JELLYJELLY sang DKK
JELLYJELLY
Jelly-My-Jelly
DKK
Danish Krone
JELLYJELLY DKK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 JELLYJELLY to DKK
24 giờ
Apr 17, 2026
kr0.31
-3.63%
Apr 16, 2026
kr0.3217
13.54%
Apr 15, 2026
kr0.2833
-0.94%
Apr 14, 2026
kr0.286
5.74%
Apr 13, 2026
kr0.2705
0.63%
Apr 12, 2026
kr0.2688
-2.54%
Apr 11, 2026
kr0.2758
-1.82%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang DKK đã tăng 3.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ JELLYJELLY sang DKK
biểu đồ Jelly-My-Jelly sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Jelly-My-Jelly Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ JELLYJELLY sang DKK hiện tại là kr 0.3113. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Jelly-My-Jelly là tăng bởi JELLYJELLY đã giảm bớt 9.82% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
JELLYJELLY DKK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 JELLYJELLY to DKK
24 giờ
Apr 17, 2026
kr0.31
-3.63%
Apr 16, 2026
kr0.3217
13.54%
Apr 15, 2026
kr0.2833
-0.94%
Apr 14, 2026
kr0.286
5.74%
Apr 13, 2026
kr0.2705
0.63%
Apr 12, 2026
kr0.2688
-2.54%
Apr 11, 2026
kr0.2758
-1.82%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JELLYJELLY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang DKK đã tăng 3.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi JELLYJELLY / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang DKK là kr0.3114 cho mỗi 1 JELLYJELLY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 JELLYJELLY sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi JELLYJELLY sang DKK
Số tiền
Hôm nay lúc 09:27:26 am
0.5 JELLYJELLY
dkk 0.1557
1 JELLYJELLY
dkk 0.3114
5 JELLYJELLY
dkk 1.56
10 JELLYJELLY
dkk 3.11
50 JELLYJELLY
dkk 15.57
100 JELLYJELLY
dkk 31.14
500 JELLYJELLY
dkk 155.68
1000 JELLYJELLY
dkk 311.36
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang JELLYJELLY
Số tiền
Hôm nay lúc 09:27:26 am
0.5 DKK
JELLYJELLY 1.61
1 DKK
JELLYJELLY 3.21
5 DKK
JELLYJELLY 16.06
10 DKK
JELLYJELLY 32.12
50 DKK
JELLYJELLY 160.58
100 DKK
JELLYJELLY 321.17
500 DKK
JELLYJELLY 1,605.85
1000 DKK
JELLYJELLY 3,211.70
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Jelly-My-Jelly sang Danish Krone
Giá của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?
Giá của 1 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.3114.
Tôi có thể mua bao nhiêu Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) với kr1?
Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 3.2117 Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY).
Giá JELLYJELLY/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đạt mức giá cao nhất từng có là kr3.13 DKK vào 11/4/2025.
Giá trị của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Jelly-My-Jelly (JELLYJELLY) đã tăng thêm -9.8% so với Danish Krone (DKK).