INJ MYR: Giá Injective MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INJ sang MYR
INJ MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INJ to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | RM13.31 | 3.65% |
| Apr 15, 2026 | RM12.84 | 8.93% |
| Apr 14, 2026 | RM11.79 | -2.96% |
| Apr 13, 2026 | RM12.15 | 6.00% |
| Apr 12, 2026 | RM11.46 | -4.15% |
| Apr 11, 2026 | RM11.95 | -1.17% |
| Apr 10, 2026 | RM12.10 | 2.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INJ sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang MYR đã tăng 6.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INJ sang MYR
biểu đồ Injective sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Injective Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ INJ sang MYR hiện tại là RM 13.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Injective là tăng bởi INJ đã tăng thêm 4.24% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INJ MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INJ to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | RM13.31 | 3.65% |
| Apr 15, 2026 | RM12.84 | 8.93% |
| Apr 14, 2026 | RM11.79 | -2.96% |
| Apr 13, 2026 | RM12.15 | 6.00% |
| Apr 12, 2026 | RM11.46 | -4.15% |
| Apr 11, 2026 | RM11.95 | -1.17% |
| Apr 10, 2026 | RM12.10 | 2.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INJ sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang MYR đã tăng 6.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INJ / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Injective (INJ) sang MYR là RM13.31 cho mỗi 1 INJ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INJ sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:58:23 pm |
|---|---|
| 0.5 INJ | myr 6.65 |
| 1 INJ | myr 13.31 |
| 5 INJ | myr 66.54 |
| 10 INJ | myr 133.08 |
| 50 INJ | myr 665.41 |
| 100 INJ | myr 1,330.82 |
| 500 INJ | myr 6,654.10 |
| 1000 INJ | myr 13,308.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Injective (INJ) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang INJ
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:58:23 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | INJ 0.03757 |
| 1 MYR | INJ 0.07514 |
| 5 MYR | INJ 0.3757 |
| 10 MYR | INJ 0.7514 |
| 50 MYR | INJ 3.76 |
| 100 MYR | INJ 7.51 |
| 500 MYR | INJ 37.57 |
| 1000 MYR | INJ 75.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Injective (INJ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












